べからず / べからざる

N1

〜してはいけない備考 ①硬い表現。日常会話では使わない。 ②ことわざ、掲示板、標識などに使われることがある。


Cách dịch

Không được / Cấm...

Ý nghĩa

Không được làm... / Cấm làm... [Lưu ý] ① Văn phong trang trọng, cứng nhắc. Không dùng trong hội thoại hàng ngày. ② Thường được dùng trong tục ngữ, bảng tin, biển báo, v.v.

Cấu trúc
V(辞書形)+ べからず ※「する」は「すべからず」と言うこともできる
Ví dụ

(1) この はし渡るわたる べからず。

(1) Cây cầu này, cấm qua lại.

(2) 関係者以外かんけいしゃいがい敷地内しきちない入るはいる べからず。

(2) Ngoại trừ người có phận sự, cấm vào trong khuôn viên.

(3) やつを 許すゆるす べからず。

(3) Không được tha thứ cho gã đó.

(4) 初心しょしん わす るべからず。

(4) Không được quên mục tiêu ban đầu (Tục ngữ).

Luyện tập & ghi nhớ cấu trúc ngay bây giờ (10 phút)

1 câu hỏi · chấm điểm sau khi hoàn thành