べくもない

N1

〜できるわけがない / 到底〜できない備考 ① 硬い表現(書き言葉)。日常会話では使わない。 ② 可能性が全くないことを強調する表現。 ③ 主に「知る」「望む」「疑う」「想像する」など、心の動きや認識を表す特定の動詞と一緒に使われることが多い。


Cách dịch

Không thể nào... / Làm sao có thể...

Ý nghĩa

"Không đời nào có thể... / Hoàn toàn không thể...". [Lưu ý] ① Là biểu hiện trang trọng (văn viết), không dùng trong hội thoại hàng ngày. ② Biểu hiện nhấn mạnh việc hoàn toàn không có khả năng xảy ra. ③ Chủ yếu thường được dùng chung với các động từ chỉ nhận thức hoặc hoạt động tâm lý như "biết" (知る), "kỳ vọng" (望む), "nghi ngờ" (疑う), "tưởng tượng" (想像する).

Cấu trúc
V(辞書形)+ べくもない ※「する」は「すべくもない」となる
Ví dụ

(1) 貧しいまずしい 彼らかれら には、 海外かいがい 旅行りょこう など 望むのぞむ べくもない

(1) Đối với những người nghèo khổ như họ, việc đi du lịch nước ngoài là điều không thể nào kỳ vọng nổi.

(2) 事故じこ真相しんそう は、 いま となっては 知るしる べくもない

(2) Chân tướng của vụ tai nạn, đến nông nỗi này thì không thể nào biết được nữa.

(3) かれ卓越たくえつ した 技術ぎじゅつ実績じっせき は、 だれ もが 疑ううたがう べくもない

(3) Kỹ thuật xuất chúng và thành tích vượt trội của anh ấy là điều mà không một ai có thể nghi ngờ.

(4) 当時とうじわたし には、 自分じぶん大企業だいきぎょう社長しゃちょう になるなど 想像そうぞうべくもないことだった。

(4) Đối với tôi vào thời điểm đó, việc bản thân trở thành giám đốc của một doanh nghiệp lớn là một điều hoàn toàn không thể nào tưởng tượng nổi.

Luyện tập & ghi nhớ cấu trúc ngay bây giờ (10 phút)

1 câu hỏi · chấm điểm sau khi hoàn thành