ほどのことではない

N1

"大したことではないので、〜する必要はない" 程度が低く重要でないことを表す。


Cách dịch

Không đến mức phải...

Ý nghĩa

"Vì không phải chuyện to tát gì nên không cần thiết phải...". Biểu thị mức độ thấp hoặc một sự việc không quá quan trọng.

Cấu trúc
V(辞書形)+ ほどのことではない
Ví dụ

(1) この けん は、 問題もんだい として 取り上げるとりあげる ほどのことではない

(1) Vụ việc này không đến mức phải đưa ra làm vấn đề bàn tán.

(2) ちょっと 転んでころんで 擦りむいたすりむいた だけだし、 病院びょういん行くいく ほどのことではないよ。

(2) Chỉ là ngã nhẹ trầy xước một chút thôi, không đến mức phải đi bệnh viện đâu.

(3) 冗談じょうだん なんだし、 怒るおこる ほどのことではない思うおもう けど。

(3) Chỉ là đùa thôi mà, tôi nghĩ không đến mức phải nổi giận đâu.

(4) この 問題もんだい初級しょきゅう内容ないよう だし、 説明せつめい するほどのことではないよね?

(4) Vấn đề này là nội dung sơ cấp, không đến mức phải giải thích đúng không?

(5) そんなに 真剣しんけん悩むなやむ ほどのことではない

(5) Không đến mức phải lo nghĩ nghiêm trọng như thế đâu.

Luyện tập & ghi nhớ cấu trúc ngay bây giờ (10 phút)

1 câu hỏi · chấm điểm sau khi hoàn thành