いかんだ / いかんでは / いかんによっては

N1

〜によっては / 〜次第で / 〜かどうかで備考 「〜次第で」と同じ意味だが、こちらの表現のほうが硬い。 It has the same meaning as "〜次第で," but this expression is more formal.


Cách dịch

Tùy thuộc vào... / Tùy vào...

Ý nghĩa

"Tùy thuộc vào... / Tùy vào kết quả của...". [Lưu ý] Cùng ý nghĩa với 「〜次第で」 nhưng đây là biểu hiện trang trọng, cứng nhắc hơn.

Cấu trúc
N(の) + いかんでは / いかんによっては
Ví dụ

(1) JLPT N1に 合格ごうかく できるかどうかは 君たちきみたち努力どりょく いかんだ。

(1) Việc có đỗ JLPT N1 hay không tùy thuộc vào nỗ lực của các bạn.

(2) 今期こんきわたし業績ぎょうぜき いかんで、 昇進しょうしん できるかどうかが 決まるきまる

(2) Tùy thuộc vào thành tích của tôi trong kỳ này mà việc có được thăng chức hay không sẽ được quyết định.

(3) 診断結果しんだんけっか いかんでは、 つぎ試合しあい出場しゅつじょう をあきらめなければならない。

(3) Tùy thuộc vào kết quả chẩn đoán, có thể phải từ bỏ việc tham gia trận đấu tiếp theo.

(4) 台風たいふう状況じょうきょう いかんでは、 旅行りょこう をキャンセルせねばならない。

(4) Tùy thuộc vào tình hình bão, có thể phải hủy chuyến du lịch.

(5) 金額きんがく いかんでは、その 仕事しごと引き受けないひきうけない こともありません。

(5) Tùy thuộc vào số tiền, không phải là tôi không thể nhận công việc đó.

Luyện tập & ghi nhớ cấu trúc ngay bây giờ (10 phút)

1 câu hỏi · chấm điểm sau khi hoàn thành