か否か

N1

〜かどうか(〜か、そうではないか)備考 ① 「〜かどうか」の硬い表現(書き言葉)。日常会話ではあまり使われない。 ② ビジネス文書、論文、ニュースなどでよく使われる。 ③ 後ろの文には「判断する」「決める」「検討する」「問題だ」などの言葉が来ることが多い。


Cách dịch

Có... hay không

Ý nghĩa

"Có... hay không / Liệu có... hay không". [Lưu ý] ① Là cách nói trang trọng (văn viết) của cấu trúc 「〜かどうか」. Hầu như không dùng trong hội thoại thường ngày. ② Thường xuyên xuất hiện trong văn bản kinh doanh, luận văn, tin tức báo chí. ③ Vế sau thường đi kèm các từ như "phán đoán" (判断する), "quyết định" (決める), "xem xét" (検討する), "là một vấn đề" (問題だ).

Cấu trúc
V(辞書形 / 普通形)+ か否か いA(普通形)+ か否か なA(語幹)+ か否か N + か否か
Ví dụ

(1) プロジェクトを 継続けいぞく するか いな かは、 明日あした会議かいぎ決定けってい される。

(1) Việc có tiếp tục dự án hay không sẽ được quyết định trong cuộc họp ngày mai.

(2) かれはなし事実じじゅついな か、 確かめるたしかめる 方法ほうほう はない。

(2) Không có cách nào để xác nhận liệu câu chuyện của anh ta có phải là sự thật hay không.

(3) この 計画けいかく成功せいこう するか いな かは、 全員ぜんいん協力きょうりょく にかかっている。

(3) Việc kế hoạch này có thành công hay không phụ thuộc hoàn toàn vào sự hợp tác của tất cả mọi người.

(4) 参加さんか するか いな かを、 今週こんしゅう 金曜日きんようび までに メールめーる知らせてしらせて ください。

(4) Xin vui lòng thông báo qua email trước thứ Sáu tuần này về việc bạn có tham gia hay không.

Luyện tập & ghi nhớ cấu trúc ngay bây giờ (10 phút)

1 câu hỏi · chấm điểm sau khi hoàn thành