こそ「~が・けれど」

N1

確かに〜の点は認めるが、実際は...(〜についてはそうだが、後ろのことが本質だ)


Cách dịch

Tuy... nhưng (bản chất lại tốt) / Đúng là... nhưng...

Ý nghĩa

"Đúng là công nhận điểm ở vế trước thật, nhưng thực tế/bản chất lại là vế sau". Nhấn mạnh và công nhận yếu tố ở vế trước bằng từ 「こそ」, sau đó đưa ra một nội dung mang tính đối lập hoặc là bản chất thực sự ở vế sau.

Cấu trúc
N + こそ 〜 が / けれど
Ví dụ

(1) この ふくデザインでざいん こそ 古いふるい が、 素材そざい非常にひじょうに 良いよい ものを 使ってつかって いる。

(1) Bộ quần áo này tuy kiểu dáng có lỗi thời thật, nhưng chất liệu được sử dụng lại cực kỳ tốt.

(2) かれ料理りょうり見た目みため こそ 悪いわるい けれど、 あじ一流いちりゅうレストランれすとらん負けないまけない

(2) Món ăn của anh ấy tuy bề ngoài trông không đẹp mắt thật, nhưng hương vị thì chẳng thua kém gì các nhà hàng đẳng cấp hàng đầu.

(3) 値段ねだん こそ 高いたかい が、この 時計とけい一生物いっしょうもの として 使うつかう 価値かち がある。

(3) Chiếc đồng hồ này đúng là giá đắt thật, nhưng nó có giá trị để sử dụng suốt cả cuộc đời.

Luyện tập & ghi nhớ cấu trúc ngay bây giờ (10 phút)

1 câu hỏi · chấm điểm sau khi hoàn thành