もので
〜だから / 〜という理由で(個人的な理由や言い訳を説明する) ① 自分の行動の理由や、何か不都合が起きたときの言い訳を、相手に対して丁寧かつ和らげて説明するときに使う。 ② 主に口語(話し言葉)やビジネスでの改まった会話で使われる。「〜から」「〜ので」よりも弁解(言い訳)のニュアンスが強い。
Vì... / Tại vì... (dùng để biện minh, phân trần nhẹ nhàng)
"Bởi vì... / Vì lý do là... (dùng để giải thích hoặc biện bạch cho lý do cá nhân)". [Lưu ý] ① Dùng khi muốn giải thích một cách lịch sự, nhẹ nhàng về nguyên nhân hành động của mình hoặc phân trần khi xảy ra một sự cố, rắc rối ngoài ý muốn đối với đối phương. ② Chủ yếu dùng trong khẩu ngữ hoặc trong các cuộc hội thoại trang trọng nơi công sở. Mang sắc thái biện hộ, bào chữa (viện cớ) cao hơn so với 「〜から」 hay 「〜ので」.
V / いA(普通形)+ もので
なA(語幹 + な)+ もので
N + なもので(1) すみません、 電車 の 遅延 に 巻き込まれた もので、 遅くなって しまいました。
(1) Xin lỗi anh/chị, vì bị kẹt do tàu chạy trễ nên tôi đã đến muộn mất rồi.
(2) この 辺り の 土地勘 がないもので、 道 に 迷って しまいました。
(2) Vì tôi không thông thạo đường xá khu vực này lắm nên đã bị lạc đường mất rồi.
(3) 日本語 がまだ 上手 ではないもので、 失礼な 表現 があったら 申し訳ありません 。
(3) Vì tiếng Nhật của tôi vẫn chưa được giỏi lắm, nếu có biểu hiện nào thất lễ thì xin thành thật cáo lỗi.
(4) あいにく 今日 は 急用 が 入って しまったもので、 欠席 させていただきます。
(4) Chẳng may hôm nay tôi lại có việc đột xuất nên tôi xin phép được vắng mặt.
Luyện tập & ghi nhớ cấu trúc ngay bây giờ (10 phút)
1 câu hỏi · chấm điểm sau khi hoàn thành