ないものでもない

N1

少しは〜する可能性がある / 条件によっては〜することもある(消極的な肯定)備考 ① 「絶対に〜ない」とは言えず、「場合によっては〜するかもしれない」と遠回しに肯定する表現。 ② 自分の意見をはっきり言うのを避け、控えめに表現したいときや、少し含みを持たせたいときに使う。


Cách dịch

Không phải là không... / Tùy điều kiện thì cũng có thể...

Ý nghĩa

"Không phải là không có khả năng... / Tùy theo điều kiện thì cũng có lúc sẽ...". Cách nói khẳng định một cách gián tiếp, dè dặt bằng hình thức phủ định kép, diễn tả ý "không thể khẳng định là tuyệt đối không, mà tùy trường hợp có thể sẽ làm...". [Lưu ý] Dùng khi muốn né tránh việc khẳng định ý kiến quá mạnh mẽ, muốn biểu đạt một cách khiêm tốn hoặc tạo chút ẩn ý.

Cấu trúc
V(ない形)+ もものでもない いA(〜くない)+ もものでもない なA(〜でない)+ もものでもない N(〜でない)+ もものでもない
Ví dụ

(1) 条件次第じょうけんしだい では、その 提案ていあん受け入れないうけいれない ものでもない。

(1) Tùy thuộc vào điều kiện, không phải là tôi không thể chấp nhận lời đề xuất đó.

(2) 少しすこし 遠いとおい が、 歩いてあるいて 行けないいけない ものでもない。

(2) Có hơi xa một chút, nhưng không phải là không thể đi bộ đến đó được.

(3) きみ がそこまで 言ういう なら、 手伝わないてつだわない ものでもないよ。

(3) Nếu cậu đã nói đến nước đó thì không phải là tớ không thể giúp đỡ cậu đâu.

(4) 少しすこし 値段ねだん高いたかい が、 買えないかえない ものでもない。

(4) Giá cả có hơi đắt một chút, nhưng không phải là không thể mua nổi.

Luyện tập & ghi nhớ cấu trúc ngay bây giờ (10 phút)

1 câu hỏi · chấm điểm sau khi hoàn thành