ねばならない
〜なければならない 古い表現で、会話で使うことはほとんどない。大河ドラマや昔の時代を題材に作られた映画、ドラマなどで使われることがある。
Phải... / Bắt buộc phải... (lối nói cổ)
Mang ý nghĩa bắt buộc, bổn phận tương tự như cấu trúc thông thường 「〜なければならない」. [Lưu ý] Là biểu hiện cổ xưa, hầu như không bao giờ xuất hiện trong hội thoại giao tiếp hàng ngày. Thường chỉ bắt gặp trong các bộ phim truyền hình cổ trang (như phim Taiga), tiểu thuyết lịch sử hoặc các văn bản chính luận có văn phong trang trọng, uy nghiêm.
V(ナイ形)ない + ねばならない
※ある → あらねばならない / する → せねばならない(1) 勝ち目 がなくとも、これが 私 の 使命 なので、 行かねばならない [いかねばならない] 。
(1) Cho dù biết trước là không có cơ hội chiến thắng đi chăng nữa, nhưng vì đây là sứ mệnh thiêng liêng của đời tôi, tôi vẫn bắt buộc phải ra đi.
(2) 裁判官 は 常に 、 公平 に 審査 せねばならない [せねばならない] 。
(2) Người thẩm phán đứng trước vành móng ngựa lúc nào cũng phải tiến hành xét xử một cách công tâm, chính trực tuyệt đối.
(3) 来月 から、 転勤 で 地方 へ 行かねばならない [いかねばならない] 。
(3) Kể từ tháng sau, do lệnh chuyển công tác nên tôi bắt buộc phải đi về vùng địa phương vùng sâu vùng xa rồi.
(4) そろそろ 本当 のことを 打ち明け ねばならない [ねばならない] なあ。
(4) Đã đến thời điểm thích hợp tôi phải thẳng thắn bày tỏ toàn bộ sự thật ra rồi nhỉ.
(5) 国民 の 幸せ のために、 政府 は 常に 努力 せねばならない [せねばならない] 。
(5) Vì hạnh phúc ấm no của toàn thể nhân dân, chính phủ lúc nào cũng phải không ngừng nỗ lực hết mình.
Luyện tập & ghi nhớ cấu trúc ngay bây giờ (10 phút)
1 câu hỏi · chấm điểm sau khi hoàn thành