に関わる(影響する)
「命」や「生死」など重要なものに影響すると言いたい時に使う。
Hệ trọng đến... / Ảnh hưởng đến...
"Hệ trọng đến... / Đe dọa đến... / Ảnh hưởng nghiêm trọng đến...". Thường dùng khi sự việc gây ra tác động, hệ lụy trực tiếp đến những vấn đề cực kỳ quan trọng như tính mạng (命), sự sống chết (生死), danh dự hoặc uy tín.
N + にかかわる(1) 命 に 関わる 病気 ではないので、 安心 してください。
(1) Đây không phải là căn bệnh nguy hiểm hệ trọng đến tính mạng nên xin hãy yên tâm.
(2) 同じ ミス を 繰り返す のは 信用 問題 に 関わって くる。
(2) Việc lặp đi lặp lại cùng một lỗi sai sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến vấn đề uy tín của bản thân.
(3) お客様 の プライバシー に 関わる ことですのでお 伝え できません。
(3) Vì đây là việc hệ trọng đến quyền riêng tư của khách hàng nên chúng tôi không thể cung cấp thông tin được.
(4) 将来 、 十分な 年金 がもらえないと、私たちの 将来 の 生活 に 大きく 関わって くる。
(4) Trong tương lai nếu không nhận được đủ tiền lương hưu, nó sẽ ảnh hưởng vô cùng lớn đến cuộc sống sau này của chúng ta.
Luyện tập & ghi nhớ cấu trúc ngay bây giờ (10 phút)
1 câu hỏi · chấm điểm sau khi hoàn thành