にまつわる

N1

〜に関連する / 〜に関係のある備考 ① ある特定のテーマ、人、場所、事件などの周辺にあるエピソードや物語、噂などを表すことが多い。 ② 「〜に関する」と意味は近いが、「にまつわる」は関連する話や歴史がついて回る(まつわり付く)というニュアンスが含まれる。少し硬い表現。


Cách dịch

Liên quan đến... / Gắn liền với... / Xoay quanh...

Ý nghĩa

"Liên quan đến... / Gắn liền với... / Xoay quanh...". Diễn tả mối quan hệ, sự liên quan đến một chủ đề, con người, địa điểm hoặc sự kiện đặc biệt nào đó. Thường đi kèm với các câu chuyện, giai thoại, truyền thuyết hoặc tin đồn xung quanh đối tượng đó. [Lưu ý] ① Thường dùng cho các câu chuyện kể, giai thoại, tin đồn xoay quanh một chủ đề cụ thể. ② Ý nghĩa gần giống với 「〜に関する」, nhưng 「にまつわる」 mang sắc thái là câu chuyện hoặc lịch sử liên quan đó cứ bám theo, đi liền với đối tượng (mang tính hình tượng hơn). Là cách diễn đạt hơi trang trọng.

Cấu trúc
N + にまつわる + N
Ví dụ

(1) この 古いふるい 神社じんじゃ には、 りゅう にまつわる 不思議なふしぎな 伝説でんせつ残されているのこされている

(1) Ngôi đền cổ này vẫn còn lưu truyền một truyền thuyết kỳ lạ liên quan đến loài rồng.

(2) かれ がお さけ にまつわる 失敗談しっぱいだん話すはなす と、 周りまわりひと はみんな 大笑いおおわらい した。

(2) Khi anh ấy kể về câu chuyện thất bại liên quan đến rượu chè, mọi người xung quanh ai nấy đều cười lớn.

(3) これは、 世界せかい 的にてきに 有名なゆうめいな ダイヤモンドだいやもんど にまつわる 悲劇ひげきストーリーすとーりー だ。

(3) Đây là câu chuyện bi kịch xoay quanh một viên kim cương nổi tiếng thế giới.

(4) オリンピックおりんぴっく歴史れきし には、 数々かずかず選手せんしゅ にまつわる 感動かんどう 的なてきな エピソードえぴそーど がある。

(4) Trong lịch sử Olympic, có vô số những giai thoại cảm động gắn liền với các vận động viên.

Luyện tập & ghi nhớ cấu trúc ngay bây giờ (10 phút)

1 câu hỏi · chấm điểm sau khi hoàn thành