そばから
〜しても、すぐに・・・ ①よくない意味で使われることが多い。 ②同じような場面で同じようなことを繰り返す様子を表す。つまり一回きりのことには使いにくい。 ③話し手の不満や呆れた気持ちが含まれる。
Vừa mới... thì ngay lập tức... (hành động lặp lại)
"Vừa mới làm cái này xong thì ngay lập tức...". [Lưu ý] ① Thường được dùng với nghĩa không tốt. ② Diễn tả một sự việc lặp đi lặp lại cùng một kiểu trong cùng một hoàn cảnh tương tự. Nghĩa là không dùng cho sự việc chỉ xảy ra một lần duy nhất. ③ Hàm chứa sự bất mãn, ngán ngẩm của người nói.
V(辞書形 / タ形)+ そばから(1) ジョンさん、 注意 したそばから 間間違えて るよ。
(1) Anh John ơi, vừa mới nhắc nhở xong anh lại làm sai nữa rồi kìa.
(2) 子供 は 洗濯 したそばから、 服 を 汚す ので 大変 だ。
(2) Trẻ con thì vừa mới giặt đồ xong đã làm bẩn quần áo ngay nên mệt lắm.
(3) キムさんは 聞いた そばから、 忘れて いつも 同じ 質問 を 繰り返す 。
(3) Kim cứ vừa mới nghe xong là quên ngay, lúc nào cũng lặp đi lặp lại cùng một câu hỏi.
(4) 彼女 は「 今日 からダイエットする」と言った そばから、カフェでケーキを 食べて いた。
(4) Cô ấy vừa mới dõng dạc nói "Từ hôm nay mình sẽ giảm cân" xong cái là đã thấy ăn bánh ngọt ở quán cà phê rồi.
Luyện tập & ghi nhớ cấu trúc ngay bây giờ (10 phút)
1 câu hỏi · chấm điểm sau khi hoàn thành