たるもの / たる

N1

〜の立場にあるのだから、(当然)・・・だ。備考 後件には「〜なければならない」や「〜べきだ」のような判断の表現が来る。


Cách dịch

Đã là... thì phải / Trên cương vị...

Ý nghĩa

"Vì đứng ở lập trường, vị thế là... nên (đương nhiên) phải làm tròn trách nhiệm". Vế sau luôn đi kèm với các biểu hiện mang tính nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc nguyên tắc ứng xử như "phải làm", "nên làm".

Cấu trúc
N + たるもの / たる + N
Ví dụ

(1) 日本人にほんじん たるもの、おおもてなしの こころ忘れてわすれて はならない。

(1) Đã là người Nhật thì không được phép quên đi tinh thần hiếu khách (omotenashi).

(2) 剣士けんし たるもの、 てき背中せなか見せてみせて はならない。

(2) Đã là một kiếm sĩ thì tuyệt đối không được để lộ tấm lưng trần trước kẻ địch.

(3) 医者いしゃ たるもの、 患者かんじゃいのち優先ゆうせん考えるかんがえる べきだ。

(3) Đã là một người bác sĩ thì nên ưu tiên đặt mạng sống của bệnh nhân lên hàng đầu.

(4) 政治家せいじか たるもの、 発言hatsugen には 慎重しんちょう にならなければならない。

(4) Đã là một nhà chính trị gia thì phải hết sức thận trọng trong từng phát ngôn của mình.

(5) 教師きょうし たるもの、 学生がくせい見本みほん となるような 行動こうどう すべきだ。

(5) Đã là một người giáo viên thì nên có những hành động làm gương cho học sinh noi theo.

Luyện tập & ghi nhớ cấu trúc ngay bây giờ (10 phút)

1 câu hỏi · chấm điểm sau khi hoàn thành