ときたら

N1

"〜について言うと" 話し手の不満や非難の気持ちを言う時によく使われる。


Cách dịch

Nói về... / Riêng cái khoản... (trách móc, cằn nhằn)

Ý nghĩa

"Nếu nói về... / Riêng cái khoản...". Thường được sử dụng khi người nói muốn thể hiện sự bất mãn, cằn nhằn hoặc phê phán, trách móc một đối tượng cụ thể.

Cấu trúc
N + ときたら
Ví dụ

(1) うちの ときたら、いつも 宿題しゅくだい をやらないで 遊んであそんで ばかりいる。

(1) Cái đứa con nhà tôi ấy hả, lúc nào cũng chẳng chịu làm bài tập mà chỉ toàn chơi bời thôi.

(2) わたし旦那だんな ときたら休みやすみ なのに いえ でゴロゴロしているのよ。 子供こども たちも 退屈たいくつ そうだし、どこかに 連れていってつれていって 欲しいほしい わ。

(2) Lão chồng nhà tôi ấy hả, ngày nghỉ mà cứ nằm ườn ra ở nhà thôi. Lũ trẻ trông cũng chán chường lắm rồi, thật muốn lão đưa chúng đi đâu đó chơi.

(3) このパソコンときたら、しょっちゅうフリーズして 使い物つかいもの にならない。

(3) Cái máy tính này ấy hả, cứ bị đóng băng suốt, chẳng được tích sự gì cả.

(4) うちの ときたら毎日まいにち ゲームばかりで 全然ぜんぜん 勉強べんきょう しないのよ。 本当ほんとう困るこまる わ。

(4) Đứa con nhà tôi ấy hả, ngày nào cũng chỉ toàn chơi game mà không học hành chút nào. Thực sự đau đầu quá đi.

(5) わたし彼氏かれし ときたら記念日きねんび忘れてわすれて 友達ともだち遊びあそび行ったいった んだよ。 本当ほんとう信じられないしんじられない

(5) Anh người yêu của tôi ấy hả, dám quên cả ngày kỷ niệm để đi chơi với bạn bè đấy. Thật không thể tin nổi.

Luyện tập & ghi nhớ cấu trúc ngay bây giờ (10 phút)

1 câu hỏi · chấm điểm sau khi hoàn thành