ところを

N1

”〜のに / 〜という状況なのに” 相手の状況を配慮した表現。


Cách dịch

Trong lúc... / Dù là đang lúc... (mào đầu tạ lỗi, nhờ vả)

Ý nghĩa

"Mặc dù đang trong tình huống... / Trong lúc...". Biểu hiện thể hiện sự quan tâm, thấu hiểu và nói giảm nói tránh cho hoàn cảnh của đối phương khi người nói muốn làm phiền, nhờ vả hoặc tạ lỗi.

Cấu trúc
普通形 + ところ(を)
Ví dụ

(1) 先生せんせい 、お 忙しいいそがしい ところすみません。ちょっと 教えおしえ ていただきたいことがあるんですが。

(1) Thầy ơi, em xin lỗi vì đã làm phiền thầy trong lúc bận rộn. Em có chút chuyện muốn nhờ thầy chỉ bảo ạ.

(2) 田中たなか くん、 休んでやすんで いるところ 悪いわるい んだけど、この 書類しょるい誤字ごじ があったから 訂正ていせい してくれる?

(2) Tanaka này, xin lỗi vì làm phiền cậu trong lúc đang nghỉ ngơi, nhưng tài liệu này có lỗi chính tả, cậu sửa lại giúp tôi được không?

(3) 本日ほんじつ はお 忙しいいそがしい ところ、お 時間じかん割いてさいて いただき、ありがとうございました。

(3) Em xin chân thành cảm ơn anh/chị đã dành thời gian quý báu cho em ngày hôm nay dù đang rất bận rộn.

(4) ただ いま人身事故じんしんじこ による 影響えいきょう電車でんしゃ遅れておかけて おります。お 急ぎいそぎ のところ 申し訳もうしわけ ございません。

(4) Hiện tại do ảnh hưởng của tai nạn giao thông đường sắt nên tàu đang bị trễ. Thành thật xin lỗi quý khách trong lúc đang vội như thế này.

Luyện tập & ghi nhớ cấu trúc ngay bây giờ (10 phút)

1 câu hỏi · chấm điểm sau khi hoàn thành