ずとも

N1

〜しなくても / わざわざ〜しなくても(〜しなくても、結果は明らかだ、または十分に可能だ)備考 ① 「〜しなくても十分に分かる・できる」という意味を表す古い言い方で、やや硬い文章語(書き言葉)や改まった表現として使われる。 ② 「言わずとも(言わなくても)」「聞かずとも(聞かなくても)」「知らずとも(知らなくても)」「行かずとも(行かなくても)」など、限られた動詞と一緒に慣用的に使われることが多い。


Cách dịch

Dẫu không cần làm... / Không cần phải... thì cũng đủ...

Ý nghĩa

"Dẫu không cần làm... / Thậm chí không cần mất công làm... (thì kết quả vẫn rõ ràng hoặc hoàn toàn có thể làm được)". Diễn tả một cách nói mang tính cổ kính và trang trọng (thường dùng trong văn viết hoặc các bối cảnh trang nghiêm), mang ý nghĩa dẫu không thực hiện hành động ở vế trước thì vế sau vẫn có thể thấu hiểu hoặc hoàn thành tốt. [Lưu ý] ① Là lối nói cứng nhắc và trang trọng hơn rất nhiều so với cấu trúc thông thường 「〜しなくても」. ② Thường được dùng theo quán ngữ đi kèm với một số động từ nhất định như: dẫu không nói ra (言わずとも), dẫu không nghe (聞かずとも), dẫu không biết (知らずとも), dẫu không đi (行かずとも).

Cấu trúc
V(ない形)+ ずとも ※「する」は「せずとも」になる。(例:勉強せずとも)
Ví dụ

(1) かれいま とても 不満ふまん思っておもって いることなど、 直接ちょくせつ 本人ほんにん から 言わずとも [いわずとも] 表情ひょうじょう見ればみれば 十分じゅうぶん にわかる。

(1) Những chuyện như hiện tại anh ấy đang vô cùng bất mãn thì dẫu không cần chính miệng anh ấy nói ra, chỉ nhìn biểu cảm khuôn mặt thôi cũng đủ hiểu rõ rồi.

(2) どちらの チームちーむ勝つかつ かなど、 試合しあい結果けっか を 見ずとも [みずとも] これまでの 成績せいせき から 明らかあきらか だろう。

(2) Việc đội nào sẽ giành chiến thắng thì dẫu không cần xem kết quả trận đấu, chỉ nhìn vào thành tích từ trước đến nay cũng đủ thấy rõ ràng rồi.

(3) そんな 当たり前あたりまえ のことは、わざわざ 専門せんもん に 聞かずとも [きかずとも] インターネットいんたーねっと調べればしらべれば すぐに 分かるわかる

(3) Những chuyện hiển nhiên như thế thì không cần phải cất công đi hỏi chuyên gia làm gì, cứ tra cứu trên Internet là sẽ hiểu ngay được.

(4) 現代げんだい では、 遠くとおく店舗てんぽ へ 行かずとも [いかずとも] オンラインおんらいん世界せかい じゅう買い物かいもの ができるようになった。

(4) Thời đại ngày nay, dẫu không cần phải lặn lội đến các cửa hàng ở tận nơi xa xôi, người ta vẫn có thể mua sắm trên toàn thế giới thông qua hình thức trực tuyến.

Luyện tập & ghi nhớ cấu trúc ngay bây giờ (10 phút)

1 câu hỏi · chấm điểm sau khi hoàn thành