Kính ngữ trong tiếng Nhật là gì? 5 Phút Phân biệt tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và thể lịch sự

Kính ngữ trong tiếng Nhật là một trong những phần khiến nhiều người học cảm thấy “khó nhằn”, đặc biệt khi bắt đầu học lên JLPT N4, N3 hoặc chuẩn bị giao tiếp trong môi trường công việc. Cùng một hành động như “đi”, “nói”, “ăn”, “xem”, tiếng Nhật có thể dùng nhiều cách diễn đạt khác nhau tùy vào người thực hiện hành động là ai và người nghe là ai.
Ví dụ:
行きます: đi, dạng lịch sự cơ bản
いらっしゃいます: đi/đến/ở, dùng để tôn kính hành động của người khác
参ります: đi/đến, dùng để nói khiêm nhường về hành động của mình
Nếu dùng sai kính ngữ, câu nói có thể trở nên thiếu tự nhiên, thậm chí gây cảm giác như bạn đang “tôn mình lên” thay vì tôn trọng đối phương. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ kính ngữ trong tiếng Nhật là gì, phân biệt tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và thể lịch sự, kèm bảng động từ và mẫu câu thường gặp.
Cùng hiểu thêm về cách đếm ngày tháng năm trong tiếng Nhật đầy đủ nhất
Kính ngữ trong tiếng Nhật (尊敬語)
Kính ngữ là gì?
Tôn kính ngữ (尊敬語) là một cách diễn đạt trong tiếng Nhật khi trao đổi thông tin với người mà bạn tôn trọng hoặc người có địa vị cao hơn trong xã hội. Kính ngữ được sử dụng trong các tình huống như giao tiếp với người lớn tuổi, với khách hàng, cấp trên hoặc người có địa vị xã hội cao.
Kính ngữ trong tiếng Nhật là gì?
Kính ngữ trong tiếng Nhật gọi là 敬語, đọc là けいご. Đây là hệ thống ngôn ngữ dùng để thể hiện sự lịch sự, tôn trọng hoặc khiêm nhường tùy theo mối quan hệ giữa người nói, người nghe và người được nhắc đến.
Trong giao tiếp tiếng Nhật, kính ngữ thường được dùng khi nói chuyện với:
Người lớn tuổi hơn
Cấp trên, giáo viên, người có vị trí cao hơn
Khách hàng, đối tác
Người chưa thân thiết
Người ngoài công ty, ngoài nhóm của mình
Các tình huống trang trọng như phỏng vấn, email công việc, buổi lễ, hội thảo
Điểm quan trọng nhất khi học kính ngữ không phải là học thật nhiều mẫu câu, mà là hiểu câu hỏi: Hành động này là của ai?
Nếu hành động là của người mình muốn tôn trọng, thường dùng tôn kính ngữ.
Nếu hành động là của bản thân hoặc phía mình, thường dùng khiêm nhường ngữ.
Nếu chỉ muốn nói lịch sự với người nghe, dùng thể lịch sự.
Nắm trong tay 10 sách tự học tiếng Nhật dành cho người tự học từ N5 tới N1

3 loại kính ngữ trong tiếng Nhật
Khi học cơ bản, bạn thường gặp 3 nhóm lớn:
Loại kính ngữ | Tiếng Nhật | Dùng khi nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Tôn kính ngữ | 尊敬語 | Nâng hành động của người khác lên để thể hiện sự tôn trọng | 社長がいらっしゃいます |
Khiêm nhường ngữ | 謙譲語 | Hạ hành động của bản thân/phía mình xuống để tôn trọng người khác | 私が伺います |
Thể lịch sự | 丁寧語 | Nói lịch sự với người nghe, không nâng ai lên hay hạ ai xuống | 行きます / です |
Ở cách phân loại chi tiết hơn, kính ngữ có thể chia thành 5 loại:
Nhóm | Vai trò chính | Ví dụ |
尊敬語 | Tôn kính hành động/trạng thái của người khác | いらっしゃる, おっしゃる |
謙譲語 I | Khiêm nhường hành động của mình hướng đến người khác | 伺う, 申し上げる |
謙譲語 II / 丁重語 | Nói khiêm nhường, trang trọng về hành động của mình, không nhất thiết hướng đến ai | 参る, 申す, いたす |
丁寧語 | Nói lịch sự với người nghe | です, ます |
美化語 | Làm từ ngữ trở nên trang nhã, lịch sự hơn | お茶, ご飯, お酒 |
Với người học tiếng Nhật, trước tiên bạn nên nắm chắc 3 nhóm chính: 尊敬語, 謙譲語 và 丁寧語. Sau đó mới học sâu hơn về 謙譲語 I, 謙譲語 II và 美化語.
Bảng phân biệt nhanh: 尊敬語, 謙譲語 và 丁寧語
Để tránh nhầm lẫn, hãy nhìn bảng sau:
Câu hỏi cần hỏi | Nếu câu trả lời là... | Nên dùng |
Hành động này là của ai? | Của khách hàng, cấp trên, giáo viên, người mình tôn trọng | 尊敬語 |
Hành động này là của ai? | Của mình, công ty mình, nhóm mình | 謙譲語 |
Mình chỉ muốn nói lịch sự? | Không cần nâng người khác hay hạ mình xuống | 丁寧語 |
Ví dụ với động từ “nói”:
Tình huống | Câu tiếng Nhật | Giải thích |
Sếp nói | 部長がおっしゃいました。 | Dùng tôn kính ngữ vì hành động là của sếp |
Tôi nói với sếp | 私が部長に申し上げました。 | Dùng khiêm nhường ngữ vì hành động là của tôi |
Tôi nói chuyện bình thường, lịch sự | 私が言いました。 | Dùng thể lịch sự thông thường |

Tôn kính ngữ trong tiếng Nhật là gì?
Tôn kính ngữ trong tiếng Nhật là 尊敬語. Đây là cách nói dùng để nâng hành động, trạng thái hoặc sự vật liên quan đến người khác lên, từ đó thể hiện sự tôn trọng với người đó.
Bạn dùng tôn kính ngữ khi nói về hành động của:
Khách hàng
Cấp trên
Giáo viên
Người lớn tuổi
Người có vị trí cao hơn
Người ngoài công ty hoặc ngoài nhóm mình trong bối cảnh trang trọng
Ví dụ:
社長がいらっしゃいました。
Giám đốc đã đến.Trong câu này, người thực hiện hành động “đến” là 社長. Vì 社長 là người cần được tôn trọng, ta không dùng 来ました mà dùng いらっしゃいました.
Cách chia tôn kính ngữ trong tiếng Nhật
Tôn kính ngữ thường có 3 cách chia chính.
1. Dùng động từ tôn kính ngữ đặc biệt
Một số động từ có dạng tôn kính đặc biệt. Đây là nhóm rất quan trọng và nên học như từ vựng riêng.
Thể thường | Tôn kính ngữ | Nghĩa |
行く | いらっしゃる / おいでになる | đi |
来る | いらっしゃる / おいでになる / お越しになる | đến |
いる | いらっしゃる / おいでになる | ở, có mặt |
言う | おっしゃる | nói |
する | なさる | làm |
食べる / 飲む | 召し上がる | ăn / uống |
見る | ご覧になる | xem, nhìn |
知っている | ご存じです | biết |
くれる | くださる | cho, làm cho |
Ví dụ:
先生はもういらっしゃいました。
Thầy/cô đã đến rồi.お客様は何を召し上がりますか。
Quý khách dùng món gì ạ?部長がおっしゃった通りです。
Đúng như trưởng phòng đã nói.2. Dùng cấu trúc お + động từ thể ます bỏ ます + になります
Cấu trúc:
お + Vます bỏ ます + になりますCấu trúc này dùng để biến một số động từ thành tôn kính ngữ.
Ví dụ:
Động từ | Tôn kính ngữ | Nghĩa |
読みます | お読みになります | đọc |
帰ります | お帰りになります | về |
待ちます | お待ちになります | đợi |
座ります | お座りになります | ngồi |
使います | お使いになります | sử dụng |
Ví dụ:
先生はこの本をお読みになります。
Thầy/cô đọc cuốn sách này.お客様はロビーでお待ちになります。
Quý khách đợi tại sảnh.Lưu ý: Cấu trúc này thường không dùng với động từ nhóm 3 như する, 来る và các động từ quá ngắn như 見る, 寝る, いる trong nhiều trường hợp. Với các động từ thông dụng, nên ưu tiên học dạng đặc biệt nếu có.
3. Dùng dạng bị động れる / られる
Một số động từ có thể chuyển sang dạng bị động để tạo sắc thái tôn kính.
Ví dụ:
Thể thường | Dạng tôn kính bằng bị động |
行く | 行かれる |
読む | 読まれる |
書く | 書かれる |
食べる | 食べられる |
見る | 見られる |
する | される |
来る | 来られる |
Ví dụ:
先生は明日大阪へ行かれます。
Thầy/cô sẽ đi Osaka vào ngày mai.Dạng này dễ chia, nhưng mức độ trang trọng thường thấp hơn dạng đặc biệt như いらっしゃる, 召し上がる, おっしゃる. Khi có dạng đặc biệt quen thuộc, bạn nên ưu tiên dùng dạng đặc biệt.
Tham khảo Phương pháp tự học tiếng Nhật từ đầu với chi phí 0 đồng!

Khiêm nhường ngữ trong tiếng Nhật là gì?
Khiêm nhường ngữ trong tiếng Nhật là 謙譲語. Đây là cách nói dùng để hạ hành động của bản thân hoặc phía mình xuống, qua đó thể hiện sự tôn trọng với người nghe hoặc người nhận hành động.
Bạn dùng khiêm nhường ngữ khi nói về hành động của:
Bản thân mình
Công ty mình
Người trong nhóm mình
Cấp trên của mình khi nói với người ngoài công ty
Hành động của mình hướng đến khách hàng, đối tác, giáo viên, cấp trên
Ví dụ:
私が先生に伺います。
Tôi sẽ hỏi/thăm/đến chỗ thầy cô.Trong câu này, người thực hiện hành động là 私. Vì hành động của tôi hướng đến 先生, ta dùng 伺います thay vì 行きます hoặc 聞きます trong bối cảnh trang trọng.
Cách chia khiêm nhường ngữ trong tiếng Nhật
Khiêm nhường ngữ có 2 nhóm quan trọng: dạng đặc biệt và dạng cấu trúc お/ご + V + する.
1. Dùng động từ khiêm nhường ngữ đặc biệt
Thể thường | Khiêm nhường ngữ | Nghĩa |
行く | 伺う / 参る | đi |
来る | 伺う / 参る | đến |
いる | おる | ở, có mặt |
言う | 申す / 申し上げる | nói |
する | いたす | làm |
食べる / 飲む / もらう | いただく | ăn / uống / nhận |
見る | 拝見する | xem |
聞く | 伺う / 拝聴する | hỏi / nghe |
会う | お目にかかる | gặp |
知っている | 存じている / 存じ上げる | biết |
あげる | 差し上げる | cho, biếu |
伝える | 申し伝える | truyền đạt |
Ví dụ:
明日、御社に伺います。
Ngày mai tôi sẽ đến quý công ty.資料を拝見しました。
Tôi đã xem tài liệu.山田と申します。
Tôi là Yamada.後ほどご連絡いたします。
Tôi sẽ liên lạc lại sau.2. Dùng cấu trúc お + Vます bỏ ます + します / いたします
Cấu trúc:
お + Vます bỏ ます + します
お + Vます bỏ ます + いたしますVí dụ:
Thể lịch sự | Khiêm nhường ngữ |
待ちます | お待ちします / お待ちいたします |
伝えます | お伝えします / お伝えいたします |
届けます | お届けします / お届けいたします |
手伝います | お手伝いします / お手伝いいたします |
Ví dụ:
少々お待ちください。
Xin vui lòng đợi một chút.担当者にお伝えいたします。
Tôi sẽ truyền đạt lại với người phụ trách.3. Dùng cấu trúc ご + danh động từ + します / いたします
Với nhiều danh động từ gốc Hán, thường dùng ご.
Cấu trúc:
ご + danh động từ + します
ご + danh động từ + いたしますVí dụ:
Danh động từ | Khiêm nhường ngữ |
案内 | ご案内します / ご案内いたします |
説明 | ご説明します / ご説明いたします |
連絡 | ご連絡します / ご連絡いたします |
報告 | ご報告します / ご報告いたします |
確認 | ご確認します / ご確認いたします |
Ví dụ:
私が会議室までご案内いたします。
Tôi sẽ hướng dẫn quý khách đến phòng họp.確認後、改めてご連絡いたします。
Sau khi xác nhận, tôi sẽ liên hệ lại.Lưu ý: Có một số trường hợp tuy là danh động từ nhưng thường dùng お, ví dụ お電話します, お約束します. Vì vậy, ngoài quy tắc chung, bạn vẫn nên học thêm theo cụm cố định.

Thể lịch sự 丁寧語 (Teineigo) là gì?
Thể lịch sự trong tiếng Nhật là 丁寧語 (Teineigo). Đây là cách nói lịch sự với người nghe hoặc người đọc, thường dùng qua các đuôi です, ます, ございます.
Ví dụ:
これは本です。
Đây là sách.明日、学校へ行きます。
Ngày mai tôi đi học.ありがとうございます。
Xin cảm ơn.Điểm khác biệt lớn nhất là 丁寧語 không nâng người khác lên như 尊敬語 và cũng không hạ mình xuống như 謙譲語. Nó chỉ làm câu nói trở nên lịch sự hơn.
So sánh:
Câu | Loại |
部長が伝えます。 | 丁寧語 |
部長がお伝えになります。 | 尊敬語 |
私が部長に申し伝えます。 | 謙譲語 |
Với người mới học, 丁寧語 là nền tảng đầu tiên. Sau khi đã quen với です・ます, bạn mới nên học sâu hơn về 尊敬語 và 謙譲語.
Thể lịch sự 美化語 (Bikago) là gì?
美化語 (Bikago) là cách thêm お hoặc ご vào trước một số từ để làm từ ngữ trở nên trang nhã, lịch sự hơn. Loại này không nhất thiết dùng để nâng người khác hay hạ bản thân.
Ví dụ:
Từ thường | 美化語 |
茶 | お茶 |
酒 | お酒 |
金 | お金 |
飯 | ご飯 |
料理 | お料理 |
祝儀 | ご祝儀 |
Ví dụ:
お茶を飲みます。
Tôi uống trà.ご飯を食べます。
Tôi ăn cơm.Ở đây, お茶 và ご飯 là cách nói tự nhiên, lịch sự hơn, không phải lúc nào cũng mang nghĩa tôn kính ai đó.
Cách dùng お và ご trong kính ngữ
お và ご là hai tiền tố rất thường gặp trong kính ngữ. Tuy nhiên, không phải cứ thấy お hoặc ご là chắc chắn đó là tôn kính ngữ. Nó có thể thuộc tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ hoặc mỹ hóa ngữ tùy ngữ cảnh.
Khi nào dùng お?
お thường đi với từ gốc Nhật hoặc các từ đã quen dùng trong đời sống hằng ngày.
Ví dụ:
お名前: tên
お手紙: thư
お茶: trà
お酒: rượu
お忙しい: bận rộn
お待ちください: xin vui lòng đợi
Khi nào dùng ご?
ご thường đi với từ gốc Hán.
Ví dụ:
ご家族: gia đình
ご意見: ý kiến
ご住所: địa chỉ
ご案内: hướng dẫn
ご連絡: liên lạc
ご確認: xác nhận
Cẩn thận: お/ご không phải lúc nào cũng là tôn kính ngữ
Ví dụ:
先生のお名前
Tên của thầy/côCâu này dùng お để tôn trọng thông tin liên quan đến thầy/cô.
先生へのお手紙
Lá thư tôi gửi cho thầy/côCâu này lại có sắc thái khiêm nhường, vì “lá thư” là vật từ phía mình hướng đến người được tôn trọng.
Vì vậy, khi gặp お/ご, hãy nhìn cả câu để xác định nó đang dùng với ý nghĩa nào.
Tư duy ウチ・ソト(Uchi-soto) khi dùng kính ngữ
・ソト (Uchi-Soto) là nét văn hóa ứng xử đặc trưng của Nhật Bản, phân định rõ ràng giữa hai khái niệm:
ウチ (Uchi): Bên trong - nhóm thân cận, phía mình, nhóm mình, công ty mình, gia đình mình
ソト(Soto): Bên ngoài - người lạ, phần còn lại của xã hội, phía ngoài, khách hàng, đối tác, người ngoài nhóm
Khi nói chuyện nội bộ, bạn có thể dùng tôn kính ngữ cho cấp trên của mình.
Ví dụ:
部長がおっしゃいました。
Trưởng phòng đã nói.Nhưng khi nói với khách hàng về trưởng phòng của công ty mình, trưởng phòng thuộc “phía mình”. Vì vậy, không nên dùng おっしゃいました để nâng trưởng phòng lên trước mặt khách hàng. Lúc này nên dùng cách nói khiêm nhường.
Ví dụ:
部長の田中がそのように申しておりました。
Trưởng phòng Tanaka bên chúng tôi đã nói như vậy.Đây là điểm rất dễ sai, đặc biệt trong tiếng Nhật công việc.

Những lỗi thường gặp khi dùng kính ngữ
Lỗi 1: Dùng tôn kính ngữ cho hành động của bản thân
Sai:
私がおっしゃいました。
Tôi đã nói.おっしゃる là tôn kính ngữ của 言う, dùng cho hành động của người khác. Không dùng để nói về bản thân.
Đúng:
私が申し上げました。
Tôi đã trình bày / tôi đã nói.Hoặc đơn giản hơn:
私が言いました。
Tôi đã nói.Lỗi 2: Dùng khiêm nhường ngữ cho khách hàng
Sai:
お客様がいただきます。
Quý khách ăn/uống.いただく là khiêm nhường ngữ, dùng cho hành động ăn/uống/nhận của mình, không dùng cho khách hàng.
Đúng:
お客様が召し上がります。
Quý khách dùng.Hoặc khi mời khách:
どうぞ召し上がってください。
Xin mời quý khách dùng.Lỗi 3: Nhầm 尊敬語 và 謙譲語
Sai:
社長がこちらに伺いました。
Giám đốc đã đến đây.伺う là khiêm nhường ngữ, không dùng cho hành động của giám đốc.
Đúng:
社長がこちらにいらっしゃいました。
Giám đốc đã đến đây.Lỗi 4: Dùng quá nhiều tầng kính ngữ
Sai hoặc quá nặng:
お読みになられます。Câu này vừa dùng お読みになる, vừa thêm られる, tạo cảm giác kính ngữ chồng kính ngữ.
Tự nhiên hơn:
お読みになります。Hoặc:
読まれます。Lỗi 5: Lạm dụng させていただきます
させていただきます là mẫu rất hay gặp trong công việc, nhưng không nên dùng quá nhiều hoặc dùng khi không có ý “được cho phép làm”.
Ví dụ nên dùng:
本日、発表させていただきます。
Hôm nay, tôi xin phép được trình bày.Nhưng nếu việc đó chỉ là hành động bình thường, đôi khi dùng いたします sẽ gọn hơn.
後ほどご連絡いたします。
Tôi sẽ liên hệ lại sau.Tổng hợp đầy đủ cách đếm ngày trong tiếng Nhật
Bảng động từ kính ngữ thường gặp
Thể thường | Tôn kính ngữ | Khiêm nhường ngữ |
行く | いらっしゃる / おいでになる | 伺う / 参る |
来る | いらっしゃる / お越しになる | 伺う / 参る |
いる | いらっしゃる | おる |
言う | おっしゃる | 申す / 申し上げる |
する | なさる | いたす |
食べる | 召し上がる | いただく |
飲む | 召し上がる | いただく |
見る | ご覧になる | 拝見する |
聞く | お聞きになる | 伺う / 拝聴する |
会う | お会いになる / 会われる | お目にかかる |
知っている | ご存じです | 存じている / 存じ上げる |
あげる | くださる | 差し上げる |
伝える | お伝えになる | 申し伝える |
待つ | お待ちになる | お待ちする |
帰る | お帰りになる | 失礼する / おいとまする |
Bạn không cần học hết trong một lần. Với người mới, nên ưu tiên các cặp rất thường gặp như:
行く・来る・いる → いらっしゃる / 伺う・参る
言う → おっしゃる / 申す・申し上げる
食べる・飲む → 召し上がる / いただく
見る → ご覧になる / 拝見する
する → なさる / いたす
Mẫu câu kính ngữ thường dùng trong giao tiếp
Mẫu câu tôn kính ngữ
お名前を教えていただけますか。
Anh/chị có thể cho tôi biết tên được không ạ?こちらでお待ちください。
Xin vui lòng đợi ở đây.どうぞ召し上がってください。
Xin mời anh/chị dùng.先生はもうお帰りになりました。
Thầy/cô đã về rồi.部長がそうおっしゃいました。
Trưởng phòng đã nói như vậy.Mẫu câu khiêm nhường ngữ
明日、御社に伺います。
Ngày mai tôi sẽ đến quý công ty.資料を拝見しました。
Tôi đã xem tài liệu.後ほどご連絡いたします。
Tôi sẽ liên hệ lại sau.担当者に申し伝えます。
Tôi sẽ truyền đạt lại với người phụ trách.山田と申します。
Tôi là Yamada.Mẫu câu thể lịch sự
明日、学校へ行きます。
Ngày mai tôi đi học.これは私の本です。
Đây là sách của tôi.少し確認します。
Tôi sẽ xác nhận một chút.Thể lịch sự phù hợp với hầu hết các tình huống giao tiếp cơ bản. Khi vào môi trường công việc, khách hàng hoặc phỏng vấn, bạn mới cần dùng thêm tôn kính ngữ và khiêm nhường ngữ.
Mẫu kính ngữ thường dùng trong email tiếng Nhật
Kính ngữ xuất hiện rất nhiều trong email công việc. Dưới đây là các mẫu câu nên ghi nhớ.
お世話になっております。
Cảm ơn anh/chị luôn hỗ trợ.ご連絡いただきありがとうございます。
Cảm ơn anh/chị đã liên hệ.お返事が遅くなり、申し訳ございません。
Xin lỗi vì phản hồi muộn.ご確認いただけますと幸いです。
Rất mong anh/chị xác nhận giúp.お忙しいところ恐れ入ります。
Xin lỗi vì làm phiền anh/chị trong lúc bận.何卒よろしくお願いいたします。
Rất mong nhận được sự hỗ trợ từ anh/chị.ご不明な点がございましたら、お気軽にお問い合わせください。
Nếu có điểm nào chưa rõ, xin vui lòng liên hệ.後ほど改めてご連絡いたします。
Tôi sẽ liên hệ lại sau.ご返信をお待ちしております。
Tôi mong nhận được phản hồi từ anh/chị.今後ともよろしくお願いいたします。
Rất mong tiếp tục nhận được sự hỗ trợ từ anh/chị trong thời gian tới.Kính ngữ trong JLPT thường xuất hiện như thế nào?
Trong JLPT, kính ngữ thường không chỉ hỏi “từ này nghĩa là gì”, mà sẽ kiểm tra bạn có phân biệt đúng vai trò của người thực hiện hành động hay không.
Một số dạng câu hỏi thường gặp:
Chọn dạng kính ngữ đúng của động từ
Phân biệt 召し上がる và いただく
Phân biệt おっしゃる và 申す
Chọn câu phù hợp trong bối cảnh khách hàng, giáo viên, cấp trên
Sửa lỗi dùng tôn kính ngữ/khiêm nhường ngữ sai chủ thể
Chọn mẫu email hoặc hội thoại trang trọng
Ví dụ:
お客様は何を___か。
A. いただきます
B. 召し上がりますĐáp án đúng là B, vì hành động ăn/uống là của お客様. Ta cần dùng tôn kính ngữ 召し上がります, không dùng khiêm nhường ngữ いただきます.
Ví dụ khác:
私が先生に資料を___。
A. ご覧になります
B. 拝見しますĐáp án đúng là B, vì hành động xem là của 私. Ta dùng khiêm nhường ngữ 拝見します.
Tham khảo thêm các ngành du học Nhật Bản hot nhất tại đây

Cách học kính ngữ hiệu quả
Kính ngữ không nên học bằng cách nhồi toàn bộ bảng động từ trong một ngày. Bạn nên học theo từng lớp.
Bước 1: Nắm chắc thể lịch sự
Trước hết, hãy dùng tốt です・ます. Đây là nền tảng của giao tiếp lịch sự trong tiếng Nhật.
Bước 2: Học câu hỏi “hành động của ai?”
Mỗi khi gặp một câu kính ngữ, hãy tự hỏi:
Ai là người làm hành động?
Người đó thuộc phía mình hay phía đối phương?
Mình cần nâng người đó lên hay hạ hành động của mình xuống?
Bước 3: Học các cặp động từ quan trọng
Ưu tiên học theo cặp:
Thể thường | Tôn kính | Khiêm nhường |
言う | おっしゃる | 申す / 申し上げる |
行く | いらっしゃる | 伺う / 参る |
食べる | 召し上がる | いただく |
見る | ご覧になる | 拝見する |
する | なさる | いたす |
Bước 4: Luyện bằng tình huống
Thay vì chỉ học bảng, hãy luyện theo bối cảnh:
Nói với giáo viên
Nói với khách hàng
Viết email xin xác nhận
Tự giới thiệu khi phỏng vấn
Nói về sếp của mình với khách hàng
Khi có bối cảnh, bạn sẽ nhớ kính ngữ tự nhiên hơn.
Bài tập nhỏ: Chọn kính ngữ đúng
Câu 1
先生はもう___ました。
A. 来ました
B. いらっしゃい
C. 伺いĐáp án: B
Vì hành động “đến” là của 先生, cần dùng tôn kính ngữ いらっしゃいました.
Câu 2
明日、私が御社に___ます。
A. いらっしゃい
B. 伺い
C. お越しになりĐáp án: B
Vì hành động “đến quý công ty” là của 私, cần dùng khiêm nhường ngữ 伺います.
Câu 3
お客様、こちらで少々___ください。
A. お待ち
B. 拝見
C. 申してĐáp án: A
お待ちください là mẫu lịch sự thường dùng để mời khách đợi.
Câu 4
資料を___しました。
A. ご覧になり
B. 拝見
C. おっしゃいĐáp án: B
Hành động xem tài liệu là của mình, nên dùng 拝見しました.
Câu hỏi thường gặp về kính ngữ trong tiếng Nhật
Kính ngữ trong tiếng Nhật là gì?
Kính ngữ trong tiếng Nhật là 敬語, hệ thống cách nói dùng để thể hiện sự lịch sự, tôn trọng hoặc khiêm nhường tùy vào người nghe, người được nhắc đến và bối cảnh giao tiếp.
Kính ngữ tiếng Nhật có mấy loại?
Ở mức cơ bản, kính ngữ thường chia thành 3 nhóm: tôn kính ngữ 尊敬語, khiêm nhường ngữ 謙譲語 và thể lịch sự 丁寧語. Khi phân loại chi tiết hơn, có thể chia thành 5 nhóm gồm 尊敬語, 謙譲語 I, 謙譲語 II, 丁寧語 và 美化語.
Tôn kính ngữ và khiêm nhường ngữ khác nhau thế nào?
Tôn kính ngữ dùng để nâng hành động của người khác lên. Khiêm nhường ngữ dùng để hạ hành động của bản thân hoặc phía mình xuống. Cách chọn phụ thuộc vào việc hành động trong câu là của ai.
です・ます có phải kính ngữ không?
Có. です・ます thuộc 丁寧語, tức thể lịch sự. Tuy nhiên, 丁寧語 chỉ làm câu nói lịch sự hơn, không có chức năng nâng người khác lên như 尊敬語 hoặc hạ mình xuống như 謙譲語.
Khi nào dùng いらっしゃいます?
いらっしゃいます là tôn kính ngữ của 行く, 来る và いる. Dùng khi nói về hành động đi, đến hoặc có mặt của người cần được tôn trọng như khách hàng, giáo viên, cấp trên.
Khi nào dùng 伺います?
伺います là khiêm nhường ngữ của 行く, 来る hoặc 聞く. Dùng khi nói về hành động của bản thân hướng đến người cần được tôn trọng, ví dụ 御社に伺います hoặc 先生に伺います.
Tổng kết
Kính ngữ trong tiếng Nhật không chỉ là vài mẫu câu trang trọng, mà là một hệ thống thể hiện mối quan hệ giữa người nói, người nghe và người được nhắc đến. Để dùng đúng, bạn cần nhớ nguyên tắc quan trọng nhất: hành động này là của ai?
Nếu hành động là của khách hàng, cấp trên, giáo viên hoặc người cần được tôn trọng, hãy dùng tôn kính ngữ. Nếu hành động là của mình hoặc phía mình, hãy dùng khiêm nhường ngữ. Nếu chỉ cần nói lịch sự thông thường, hãy dùng thể lịch sự です・ます.
Khi mới học, bạn không cần nhớ toàn bộ kính ngữ trong một lần. Hãy bắt đầu với các cặp động từ thường gặp như いらっしゃる / 伺う, おっしゃる / 申す, 召し上がる / いただく, ご覧になる / 拝見する. Khi đã quen với nguyên tắc “ai là người thực hiện hành động”, kính ngữ sẽ dễ hiểu và dễ dùng hơn rất nhiều.