Tra cứu ngữ pháp

232 kết quả

Trình độ N1

~あっての
N1

atteno

Chính vì có... mới có...

ばこそ
N1

ばこそ · ba koso

Chính vì... / Chính nhờ...

~ばそれまでだ/~たらそれまでだ
N1

ba soremade da / tara soremade da

...thì cũng đến thế thôi / coi như xong

べからず / べからざる
N1

bekarazu / bekarazaru

Không được / Cấm...

べく
N1

beku

Để / Nhằm mục đích...

べくもない
N1

べくもない · bekumonai

Không thể nào... / Làm sao có thể...

べくして
N1

べくして · bekushite

Xảy ra là điều tất yếu / Diễn ra đúng như dự tính

〜びる/〜びて/〜びた
N1

〜びる · ~biru

Mang vẻ... / Có vẻ như...

〜ぶる/〜ぶって/〜ぶった
N1

~buru

Tỏ vẻ... / Ra vẻ... (thực tế không phải vậy)

~だに/~だにしない
N1

dani

Ngay cả... / Thậm chí... (cũng không)

だの~だの
N1

だの~だの · dano~dano

Nào là... nào là...

だろうに
N1

だろうに · darō ni

Giá mà... thì đã... rồi (vậy mà) / Thế mà...

であれ / であろうと
N1

であれ / であろうと · de are / de arō to

Cho dù là... / Dù có là... đi chăng nữa

であれ~であれ
N1

であれ~であれ · deare~deare

Dù là... hay là...

đểあり~でもある
N1

でもあり~でもある · de mo ari ~ de mo aru

Vừa là... cũng vừa là...

để何でもない / くも何ともない
N1

でもなんでもない / くもなんともない · de mo nandemo nai / ku mo nantomo nai

Hoàn toàn không phải... / Chẳng... chút nào

đểなくてなんだろう
N1

でなくてなんだろう · de nakute nandarō

Không phải... thì là gì / Đích thị là...

đểあるまいか
N1

ではあるまいか · de wa arumai ka

Phải chăng là... / Chẳng phải là... hay sao

ではあるまいし
N1

ではあるまいし · dewaarumaishi

Đâu phải là... nên...

では済まない
N1

ではすまない · de wa sumanai

Không chỉ... là xong / Không thể giải quyết bằng chỉ...

どうにも~ない
N1

どうにも~ない · dō ni mo ~ nai

Dù có thế nào cũng không thể... / Không cách nào...

が早いか
N1

が早いか · ga hayaika

Vừa mới... thì đã ngay lập tức

が/も~なら、~も~だ
N1

が/も~なら、~も~だ · ga/mo ~ nara, ~ mo ~ da

Nào thì... nấy / Cả hai đều tồi tệ như nhau

がましい
N1

がましい · gamashii

Có vẻ như... / Có giọng điệu... (ấn tượng xấu)

がてら
N1

がてら · gatera

Tiện thể / Sẵn tiện kết hợp...

ごとき / ごとく / ごとし
N1

ごとき / ごとく / ごとし · gotoki / gotoku / gotoshi

Giống như... / Như là...

ぐるみ
N1

ぐるみ · gurumi

Bao gồm cả... / Toàn bộ...

羽目になる
N1

はめになる · hame ni naru

Đành phải... / Rơi vào tình cảnh khốn đốn phải...

ほどのことではない
N1

ほどのことではない · hodo no koto de wa nai

Không đến mức phải...

ほうがましだ
N1

ほうがましだ · hō ga mashi da

Thà... còn hơn / Thà... còn tốt hơn

放題(ほうだい)
N1

ほうだい · hōdai

Thỏa thích... / Tha hồ... / Tự do làm gì mà không giới hạn

いかんだ / いかんでは / いかんによっては
N1

いかんだ / いかんでは / いかんによっては · ikanda / ikandewa / ikanyotte wa

Tùy thuộc vào... / Tùy vào...

いかんにかかわらず / いかんによらず / いかんをとわず
N1

いかんにかかわらず / いかんによらず / いかんをとわず · ikan ni kakawarazu / ikan ni yorazu / ikan o towazu

Bất kể... / Không can hệ gì tới...

か否か
N1

か否か · ka inaka

Có... hay không

かと思いきや
N1

かと思いきや · ka to omoikiya

Cứ ngỡ là... / Nghĩ là... nhưng trái lại

限りだ
N1

限りだ · kagiri da

Vô cùng... / Hết sức...

〜かいあって / 〜かいもなく
N1

かいあって / かいもなく · kaiatte / kaimonaku

Đáng công... / Uổng công...

可能性がある
N1

かのうせいがある · kanōsei ga aru

Có khả năng là... / Có xác suất...

からある / からする / からの
N1

からある / からする / からの · kara aru / kara suru / kara no

Hơn... / Lên đến...

かれ~かれ
N1

かれ~かれ · kare~kare

Dù ít dù nhiều / Dù sớm dù muộn

かたがた
N1

かたがた · katagata

Tiện thể... / Sẵn dịp...

かたわら
N1

かたわら · katawara

Vừa... vừa... (song song hai việc lâu dài)

嫌いがある(きらいがある)
N1

きらいがある · kirai ga aru

Có xu hướng... / Thường có thói xấu là...

切りがない
N1

きりがない · kiriganai

Không có hồi kết / Không có giới hạn / Vô cùng tận

きっての
N1

きっての · kitteno

Nhất... / ...nhất (trong nhóm)

極まる / 極まりない
N1

きわまる / きわまりない · kiwamaru / kiwamarina i

Cực kỳ... / Vô cùng... / Không gì bằng

こそあれ
N1

こそあれ · koso are

Dù có... (nhưng bản chất không đổi) / Tuy có...

こそすれ
N1

こそすれ · koso sure

Chỉ có... chứ tuyệt đối không...

こそ「~が・けれど」
N1

こそ「~が・けれど」 · koso ~ ga / keredo

Tuy... nhưng (bản chất lại tốt) / Đúng là... nhưng...

ことごとく
N1

ことごとく · kotogotoku

Toàn bộ / Sạch bách / Hoàn toàn (thường là kết quả xấu)

ことこの上ない / この上ない / この上なく
N1

ことこの上ない / この上ない / この上なく · koto konounai / konounai / konounaku

Không gì có thể hơn được / Vô cùng... / Tột bậc

こともあって
N1

こともあって · koto mo atte

Một phần cũng vì... / Do lý do... cũng trùng hợp góp phần

ことなしに
N1

ことなしに · koto nashi ni

Nếu không... thì không thể / Mà không...

ことのないように
N1

ことのないように · koto no nai yō ni

Để không xảy ra tình trạng... / Tránh để...

こととて
N1

こととて · kototote

Vì... nên... (thường dùng tạ lỗi)

くらいなら
N1

くらいなら · kurainara

Nếu phải... thì thà... còn hơn

くらいのものだ
N1

くらいのものだ · kurai no mono da

Chỉ có... mới / Hầu như không có ai ngoài...

までだ / までのことだ
N1

までだ / までのことだ · made da / made no koto da

Cùng lắm thì... / Chỉ đành...

までもない / までもなく
N1

までもない / までもなく · mademo nai / mademo naku

Không cần thiết phải... / Chưa tới mức phải...

まじき
N1

まじき · majiki

Không được phép... / Không chấp nhận được

まくる
N1

まくる · makuru

Làm... điên cuồng / Liên tục làm... với khí thế dữ dội

まみれ
N1

まみれ · mamire

Bám đầy... / Be bét... (dính bẩn)

まるっきり
N1

まるっきり · marukkiri

Hoàn toàn không... / Hoàn toàn là...

めく
N1

めく · meku

Có vẻ như... / Đượm vẻ...

も同然だ
N1

も同然だ · mo dōzen da

Gần như là... / Chẳng khác nào...

もさることながら
N1

もさることながら · mo sarukotonagara

Đã đành... nhưng ngay cả... cũng / Không chỉ... mà còn...

もしないで
N1

もしないで · mo shinaide

Chẳng thèm... / Ngay cả... cũng không làm

もので
N1

もので · mono de

Vì... / Tại vì... (dùng để biện minh, phân trần nhẹ nhàng)

ものを
N1

ものを · mono o

Giá mà... thì đã... vậy mà...

ものと思われる / ものと見られる
N1

ものと思われる / ものと見られる · mono to omowareru / mono to mirareru

Được cho là... / Có vẻ như là... (suy đoán dựa trên căn cứ khách quan)

ものとする
N1

ものとする · mono to suru

Quy định rằng... / Xem như là... (quy định trong pháp luật, hợp đồng)

ものとして
N1

ものとして · mono to shite

Giả định rằng... / Xem như là... (với tiền đề là...)

んばかりに
N1

んばかりに · n bakari ni

Gần như sắp... / Như muốn...

んがために
N1

んがために · n ga tame ni

Để nhằm mục đích...

ながらに / ながらの
N1

ながらに / ながらの · nagara ni / nagara no

Giữ nguyên... / Từ khi...

ないものでもない
N1

ないものでもない · nai mono de mo nai

Không phải là không... / Tùy điều kiện thì cũng có thể...

ないものか / ないものだろうか
N1

ないものか / ないものだろうか · nai mono ka / nai mono darō ka

Liệu có cách nào... không / Chẳng lẽ không thể... hay sao

ないとも限らない
N1

ないとも限らない · nai to mo kagiranai

Không chừng là... / Không ngoại trừ khả năng...

ないまでも
N1

ないまでも · nai made mo

Dù không đến mức... nhưng ít nhất...

なくしては
N1

なくしては · nakushite wa

Nếu không có... thì không thể...

並み(なみ)
N1

なみ · nami

Ngang tầm... / Cỡ như... / Như mức thông thường

ならでは
N1

ならでは · naradewa

Chỉ có ở... mới có / Đặc trưng của...

ならいざしらず / はいざしらず
N1

ならいざしらず / はいざしらず · nara izashirazu / wa izashirazu

Nếu là... thì không nói làm gì / Nếu là... thì còn đỡ, đằng này...

なり
N1

なり · nari

Vừa mới... đã ngay lập tức...

なりに / なりの
N1

なりに / なりの · narini / narino

Theo cách của... / Tương xứng với...

なりとも
N1

なりとも · naritomo

Dù chỉ một chút... / Ít nhất thì...

なり~なり
N1

なり~なり · nari~nari

Hoặc là... hoặc là... / ...chẳng hạn

なしに / なしで
N1

なしに / なしで · nashini / nashide

Mà không có... / Mà không cần...

に値する
N1

にあたいする · ni ataisuru

Xứng đáng... / Đáng để...

にあって
N1

にあって · ni atte

Ở vào hoàn cảnh... / Trong lúc...

に引き換え
N1

にひきかえ · ni hikikae

Trái ngược với... / Trong khi... thì

に至る / に至った
N1

にいたる / にいたった · ni itaru / ni itatta

Dẫn đến kết quả... / Thành ra...

に至るまで
N1

にいたるまで · ni itaru made

Cho đến cả... / Đến tận mức...

に至っても
N1

にいたっても · ni itatte mo

Ngay cả khi đã đến mức... / Cho dù đã đến giai đoạn... (vẫn không đổi)

に至っては
N1

にいたっては · ni itatte wa

Đến như... / Còn như trường hợp cực đoan của... thì lại càng...

に言わせれば
N1

にいわせれば · ni iwase reba

Theo ý kiến của... mà nói

に限ったことではない
N1

にかぎったことではない · ni kagitta koto de wa nai

Không chỉ riêng... / Không chỉ giới hạn ở...

にかかっては / にかかったら / にかかると / かかれば
N1

にかかっては / にかかったら / にかかると / かかれば · ni kakatte wa / ni kakattara / ni kakaru to / kakareba

Nếu rơi vào tay... / Qua tay... thì (kết quả khác hẳn)

にかかっている
N1

にかかっている · ni kakatte iru

Phụ thuộc vào... / Tùy thuộc vào... / Quyết định bởi...

にかこつけて
N1

にかこつけて · ni kakotsukete

Lấy cớ là... / Viện cớ...

にかまけて
N1

にかまけて · ni kamakete

Vì quá bận rộn/mải mê với... (mà lơ là việc khác)

に難くない(にかたくない)
N1

にかたくない · ni katakunai

Không khó để... (nhận ra, tưởng tượng)

にまつわる
N1

にまつわる · ni matsuwaru

Liên quan đến... / Gắn liền với... / Xoay quanh...

に則って
N1

にのっとって · ni nottote

Dựa theo... / Tuân theo...

に先駆けて
N1

に先駆けて · ni sakigakete

Đi trước... / Tiên phong làm gì trước... / Trước thềm...

に忍びない
N1

にしのびない · ni shinobinai

Không nỡ... / Đau lòng không chịu nổi

にしたところで / としたところで
N1

にしたところで / としたところで · nishita tokoro de / toshita tokoro de

Ngay cả đối với... / Ngay cả trong trường hợp... (thì kết quả cũng không đổi)

にして
N1

にして · nishite

Ngay cả... / Phải đến... / Mới... mà đã

に即して
N1

にそくして · ni sokushite

Theo đúng... / Phù hợp với...

に耐える / に耐えない
N1

にたえる / にたえない · ni taeru / ni taenai

Xứng đáng để... / Không chịu nổi... / Vô cùng (cảm xúc)

に足らない / に足りない
N1

にたらない / にたりない · ni taranai / ni tarinai

Không đáng để... / Không đủ để... / Tầm thường

に足る / に足りる
N1

にたる / にたりる · ni taru / ni tariru

Đáng... / Đủ để...

に照らして
N1

に照らして · ni terashite

Chiếu theo... / Căn cứ vào... / Đối chiếu với...

にとどまらず
N1

にとどまらず · ni todomarazu

Không chỉ dừng lại ở... mà còn...

には無理がある
N1

にはむりがある · ni wa muri ga aru

Quá sức... / Bất khả thi...

によらず
N1

によらず · ni yorazu

Bất kể... / Không phụ thuộc vào... / Không liên quan đến...

に~を重ねて
N1

に~をかさねて · ni ~ o kasanete

Không ngừng... / Chồng chất...

にもほどがある
N1

にもほどがある · ni mo hodo ga aru

...cũng phải có mức độ / giới hạn chứ

にも増して
N1

にもまして · ni mo mashite

Hơn cả... / Hơn thế nữa

には当たらない
N1

にはあたらない · ni wa atraranai

Không đáng... / Không cần phải...

には及ばない
N1

にはおよばない · ni wa oyobanai

Không cần thiết phải... / Không bằng...

の至り
N1

のいたり · no itari

Vô cùng... / Hết sức...

の極み
N1

のきわみ · no kiwami

Cực kỳ... / Vô cùng...

のなんのって
N1

のなんのって · no nanno tte

Kinh khủng... / Vô cùng... (đến mức không tả nổi)

のやら / ものやら / ことやら
N1

のやら / ものやら / ことやら · no yara / mono yara / koto yara

Không biết là... nữa / Không hiểu là...

のやら~のやら
N1

のやら~のやら · no yara ~ no yara

Chẳng biết là... hay là... / Không biết là... hay...

を踏まえて
N1

をふまえて · o fumaete

Căn cứ vào... / Dựa trên...

を経て
N1

をへて · o hete

Trải qua... / Qua (địa điểm, thời gian)

を控えて
N1

を控えて · wo hikaete

Cận kề... / Sắp sửa diễn ra... / Hướng tới...

をいいことに
N1

をいいことに · wo ii koto ni

Lợi dụng việc... / Thừa cơ... (để làm bậy, làm việc xấu)

を顧みず / も顧みず
N1

をかえりみず / もかえりみず · o kaerimizu / mo kaerimizu

Bất chấp... / Không màng đến...

を限りに
N1

をかぎりに · o kagiri ni

Hết... / Đến hết... là kết thúc

を兼ねて
N1

をかねて · o kanete

Sẵn tiện... / Kiêm luôn...

を皮切りに
N1

をかわきりに · o kawakiri ni

Khởi đầu từ... / Bắt đầu bằng...

を機に
N1

を機に · wo kini

Nhân cơ hội... / Nhân dịp... / Lấy làm mốc để...

を禁じ得ない
N1

をきんじえない · o kinji enai

Không kìm nén được... / Không nén nổi...

をものともせずに
N1

をものともせずに · o monotomo sezu ni

Bất chấp... / Mặc cho... (vượt qua khó khăn)

をもって / をもちまして
N1

をもって / をもちまして · o motte / o mochimashite

Kể từ... / Bằng phương thức...

をおいて~ない
N1

をおいて~ない · o oite ~ nai

Ngoài... ra thì không có ai/cái gì xứng đáng hơn

を押して / を押し切って
N1

をおして / をおしきって · o oshite / o oshikitte

Bất chấp... / Khăng khăng... (vượt qua sự cản trở)

を境に
N1

をさかいに · o sakai ni

Kể từ sau cột mốc... (có sự thay đổi lớn)

を余儀なくされる
N1

をよぎなくされる · o yogina ku sareru

Đành phải... / Buộc phải... (do tình thế)

をよそに
N1

をよそに · o yoso ni

Mặc kệ... / Ngó lơ... / Bất chấp...

を前提として
N1

を前提として · wo zentei to shite

Với tiền đề là... / Dựa trên điều kiện tiên quyết là...

思いをする
N1

思いをする · omoi wo suru

Cảm thấy... / Trải qua cảm giác... / Chuốc lấy cảm xúc...

折に
N1

おるに / おりに · ori ni

Nhân dịp... / Vào lúc...

始末だ
N1

しまつだ · shimatsuda

Kết cục là... / Cuối cùng thành ra... (kết quả xấu)

そばから
N1

そばから · sobakara

Vừa mới... thì ngay lập tức... (hành động lặp lại)

そびれる
N1

そびれる · sobireru

Lỡ mất cơ hội... / Tuột mất dịp... (nên không thể làm)

損なう / 損ねる / 損じる
N1

そこなう / そこねる / そんじる · sokonau / sokoneru / sonjiru

Làm tổn hại... / Suýt nữa thì... / Lỡ mất cơ hội...

術がない
N1

すべがない · subeganai

Không có cách nào để... / Không thể nào...

すら / ですら
N1

すら / ですら · sura / desura

Ngay cả... / Thậm chí...

た弾みに / た拍子に
N1

たはずみに / たひょうしに · ta hazumi ni / ta hyōshi ni

Ngay đúng lúc... / Tiện đà... (vô tình xảy ra việc khác)

たことにする / たことになる
N1

たことにする / たことになる · ta koto ni suru / ta koto ni naru

Coi như đã... / Đồng nghĩa với việc đã... (Tính ra là...)

たところで
N1

たところで · tatokorode

Dù có... đi chăng nữa (cũng vô ích)

たつもりはない
N1

たつもりはない · ta tsumori wa nai

Không hề có ý định... / Không nghĩ là mình đã...

ただ~のみだ
N1

ただ~のみだ · tada~nomida

Chỉ có... mà thôi

ためしがない
N1

ためしがない · tameshiganai

Chưa từng có tiền lệ... / Chưa bao giờ thấy...

たら最後 / たが最後
N1

たら最後 / たが最後 · tara saigo / ta ga saigo

Một khi đã... thì kết cục là (hỏng bét)

たら~たで
N1

たら~たで · tara~ta de

Nếu... thì cũng... (theo cách đó)

たら~ところだ
N1

たら~ところだ · tara ~ tokoro da

Suýt nữa thì... / Nếu... thì đã suýt... (may mà không sao)

たりとも
N1

たりとも · taritomo

Dù chỉ... (cũng không)

たるもの / たる
N1

たるもの / たる · tarumono / taru

Đã là... thì phải / Trên cương vị...

て敵わない
N1

てかなわない · te kanawanai

Không thể chịu đựng được... / ... không chịu nổi / ... quá mức chịu đựng

てからというもの
N1

てからというもの · te kara to iu mono

Kể từ sau khi... (có sự biến đổi lớn liên tục)

てしかるべきだ
N1

てしかるべきだ · te shikarubeki da

Làm... là điều đương nhiên / Đáng lẽ phải... mới phải

て済むことではない
N1

てすむことではない · te sumu koto de wa nai

Không phải cứ... là xong chuyện / Không thể giải quyết bằng việc đơn thuần...

てやまない
N1

てやまない · te yamanai

Luôn không ngừng... / Lúc nào cũng... (từ tận đáy lòng)

手前(てまえ)
N1

てまえ · temae

Chính vì... / Ở vào vị thế... (nên phải)

てもどうにもならない
N1

てもどうにもならない · te mo dō ni mo naranai

Dù có... thì cũng chẳng giải quyết được gì / Chẳng ích gì / Vô phương cứu chữa

ても差し支えない
N1

てもさしつかえない · te mo sashitsukaenai

Có thể... / Làm... cũng không sao / Không thành vấn đề (Cho phép, chấp nhận)

ても知らない
N1

てもしらない · te mo shiranai

Ráng chịu / Tôi không chịu trách nhiệm đâu / Có mệnh hệ gì tôi không biết đâu nhé

と相まって
N1

とあいまって · to aimatte

Cộng hưởng cùng... / Hòa quyện cùng...

とあれば
N1

とあれば · to areba

Nếu là vì... / Nếu đúng là...

とあって
N1

とあって · to atte

Chính vì tình huống đặc biệt là... nên đương nhiên... / Vì... nên quả nhiên là...

とばかりに
N1

とばかりに · to bakari ni

Cứ như thể muốn nói rằng... / Như thể là... (thể hiện qua thái độ, hành động)

といえども
N1

といえども · toiedomo

Dù là... đi chăng nữa / Cho dù có...

と言えなくもない
N1

と言えなくもない · to ienaku mo nai

Cũng có thể nói là... / Không hẳn là không thể nói... / Tùy góc độ cũng có thể coi là...

といい~といい
N1

といい~といい · toii~toii

Kể cả... lẫn... / Dù là... hay... đều

といったらない
N1

といったらない · to ittaranai

Không tả xiết... / Vô cùng... / Hết chỗ nói...

というか~というか
N1

というか~というか · to iu ka ~ to iu ka

Nên nói là... hay nên nói là... / Vừa có vẻ... lại vừa có vẻ...

というもの
N1

というもの · to iu mono

Suốt... (trong suốt một khoảng thời gian dài)

といわず~といわず
N1

といわず~といわず · to iwazu ~ to iwazu

Bất kể là... hay... / Từ... cho đến... đều không có sự phân biệt

ときている
N1

ときている · to kiteiru

Vì có đặc điểm nổi bật là... nên đương nhiên... / Đã... lại còn...

とみると
N1

とみると · to miru to

Hễ thấy... là liền / Khi nhận định rằng... là lập tức (thay đổi thái độ)

と見るや
N1

と見るや · to miru ya

Vừa thấy... là lập tức / Ngay sau khi nhận định là... liền...

となると / となれば
N1

となると / となれば · to naru to / to nareba

Nếu mà thành ra như vậy... / Một khi đã...

とされる
N1

とされる · to sareru

Được cho là... / Được thừa nhận là... / Được xem như là...

ときたら
N1

ときたら · to kitara

Nói về... / Riêng cái khoản... (trách móc, cằn nhằn)

ところを
N1

ところを · tokoro o

Trong lúc... / Dù là đang lúc... (mào đầu tạ lỗi, nhờ vả)

ともあろうものが
N1

ともあろうものが · tomo arō mono ga

Với tư cách là... thế mà lại / Một người như... mà lại

ともなく / ともなしに
N1

ともなく / ともなしに · tomo naku / tomo nashini

Một cách vô định / Vô tình... / Không rõ từ đâu

ともすれば
N1

ともすれば · tomosureba

Thường có xu hướng... / Rất dễ dẫn đến... (tiêu cực)

とも~とも
N1

とも~とも · tomo ~ tomo

Chẳng rõ là... hay là... / Không thể nói chắc là A hay B

としたことが
N1

としたことが · to shita koto ga

Một người như... mà lại / Ngay cả một người như... mà lại

とて
N1

とて · tote

Dẫu có là... / Ngay cả... thì cũng không ngoại lệ

とは(驚き)
N1

とは · to wa

Không ngờ là... / Thật là... (ngạc nhiên, sốc)

とはいえ
N1

とはいえ · towaie

Tuy nói là... nhưng / Mặc dù...

とは比べものにならない
N1

とは比べものにならない · to wa kurabemono ni naranai

Không thể so sánh được với... / Khác một trời một vực so với...

とは打って変わって / とは打って変わり
N1

とは打って変わって / とは打って変わり · to wa utte kawatte / to wa utte kawari

Hoàn toàn thay đổi so với... / Thay đổi 180 độ so với... / Khác hẳn với trước đây

つ~つ
N1

つ~つ · tsu~tsu

Lúc thì... lúc thì... / Luôn hồi...

尽くす(つくす)
N1

つくす · tsukusu

Làm hết sạch... / Tận cùng...

ってば / ったら
N1

ってば / ったら · tteba / ttara

Cái... thật là! / Đã bảo là... mà!

うちに入らない
N1

うちに入らない · uchi ni hairanai

Chưa thấm tháp gì / Chưa tính là... / Chưa đến mức được gọi là...

はどうであれ
N1

はどうであれ · wa dō de are

Bất kể... như thế nào / Dù... có ra sao đi nữa

はおろか
N1

はおろか · wa oroka

Ngay cả... cũng không nói gì đến...

はさておき
N1

はさておき · wa sateoki

Tạm thời gác chuyện... sang một bên

はそっちのけで / をそっちのけで
N1

はそっちのけで / をそっちのけで · ha socchinoke de / wo socchinoke de

Bỏ qua... / Phớt lờ... / Ngó lơ... (để làm việc khác)

わ〜わで
N1

わ〜わで · wa~wa de

Nào là... nào là... (nên khốn đốn)

や否や(やいなや)
N1

やいなや · ya inaya

Vừa mới... đã lập tức

やしない
N1

やしない · yashinai

Hoàn toàn không... / Tuyệt đối không... (nhấn mạnh sự bất mãn)

やれ~やれ
N1

やれ~やれ · yare ~ yare

Nào là... nào là... (than vãn về sự mệt mỏi, phiền toái)

ようが / ようと
N1

ようが / ようと · yō ga / yō to

Dù có... đi chăng nữa thì cũng (không liên quan)

ようが~ようが / ようと~ようと
N1

ようが~ようが / ようと~ようと · yō ga ~ yō ga / yō to ~ yō to

Dù có... hay... đi chăng nữa (cũng không ảnh hưởng)

ようによっては / ようでは
N1

ようによっては / ようでは · yō ni yotte wa / yō de wa

Tùy thuộc vào cách... / Tình trạng...

ようにも~ない
N1

ようにも~ない · yō ni mo ~ nai

Dù muốn... cũng không thể làm được

ようと~まいと / ようが~まいが
N1

ようと~まいと / 各が~まいが · yō to ~ mai to / yō ga ~ mai ga

Dù có... hay không... đi chăng nữa

ゆえに
N1

ゆえに · yue ni

Do... / Vì... / Bởi vì... (văn viết chính thức)

ずにはおかない / ないではおかない
N1

ずにはおかない / ないではおかない · zu ni wa okanai / nai de wa okanai

Nhất định phải... / Không thể không... (quyết tâm hoặc tự nhiên thế)

ずには済まない / ないでは済まない
N1

ずにはすまない / ないではすまない · zu ni wa sumanai / nai de wa sumanai

Không thể không... / Bắt buộc phải... (nếu không sẽ không xong)

ずとも
N1

ずとも · zutomo

Dẫu không cần làm... / Không cần phải... thì cũng đủ...

ずくめ
N1

ずくめ · zukume

Toàn là... / Toàn bộ từ đầu đến chân...

もそこそこに
N1

もそこそこに · mo sokosoko ni

Qua loa... / Vội vàng làm... cho xong để chuyển việc khác

た分だけ
N1

た分だけ · ta bun dake

Tương xứng với phần đã... / Càng... thì càng...

より
N1

より · yori

Từ... (mốc thời gian, địa điểm - văn viết trang trọng)

ねばならない
N1

ねばならない · neba naranai

Phải... / Bắt buộc phải... (lối nói cổ)

に堪える
N1

にたえる · ni taeru

Đáng... / Xứng đáng để...

に堪えない
N1

にたえない · ni taenai

Không chịu nổi... / Không đáng... / Vô cùng...

ともあろうものが / ともなれば
N1

ともなると / ともなれば · to mo naru to / to mo nareba

Một khi đã thành... / Hễ mà đến mức...

なくもない
N1

なくもない · naku mo nai

Không phải là không... / Cũng có thể...

に関わる(影響する)
N1

にかかわる · ni kakawaru

Hệ trọng đến... / Ảnh hưởng đến...

に関わる(関係がある)
N1

にかかわる · ni kakawaru

Liên quan đến... / Tham gia vào...

← Về trang chủ