~が(副詞)あります

N5

所有や存在を表す表現。


Cách dịch

Có (sở hữu đồ vật, thời gian, cuộc hẹn...)

Ý nghĩa

Diễn tả sự sở hữu đồ vật của chủ thể hoặc sự tồn tại của các sự việc trừu tượng như thời gian, cuộc hẹn, việc bận. Trợ từ đi kèm luôn luôn là 「が」. Các phó từ số lượng nhiều (たくさん) hoặc một chút (少し) đi với khẳng định; phó từ phủ định (あまり, 全然) đi với phủ định 「ありません」.

Cấu trúc

名詞 + が + [副詞] + あります/ありません

Ví dụ

A: Chiều hôm nay bạn có việc bận gì không? B: Có, tôi có việc phải đi đến ủy ban quận.

A: Bây giờ trong ví tiền của bạn có bao nhiêu tiền vậy? B: Chỉ có một chút thôi.

A: Tối nay bạn có thời gian đi xem phim cùng tôi không? B: Xin lỗi, tôi hoàn toàn không có thời gian.

Ở nhà tôi có rất nhiều cuốn truyện tranh Nhật Bản thú vị.

Vì ngày mai có cuộc hẹn quan trọng nên hôm nay tôi sẽ về nhà sớm.

Thứ Bảy tuần này tôi không có lịch làm việc nên chúng ta cùng đi đâu đó chơi đi.