Thể thông thường của Động từ
Cách dịch
Ý nghĩa
- Hình thức hội thoại suồng sã, thân mật của Động từ.
- Sử dụng khi trò chuyện với bạn bè, người thân hoặc người dưới tuổi.
Cấu trúc
Vます → V-る
Vません → V-ない
Vました → V-た
Vませんでした → V-なかったLưu ý
Khi đổi câu hỏi sang thể thông thường, trợ từ「か」 ở cuối câu bị lược bỏ, thay vào đó là lên giọng ở từ cuối cùng.
Ví dụ
A:あした明日、がっ学こう校へい行く?
B:うん、い行くよ。
A: Mai mày có đến trường không?
B: Ừ, có chứ.
A:きのう昨日、しゅく宿だい題をやった?
B:ううん、やらなかった。
A: Hôm qua cậu có làm bài tập về nhà không?
B: Không, tớ không làm.
まい毎あさ朝、コンビニでコーヒーをか買う。
Mỗi buổi sáng tôi đều mua cà phê tại cửa hàng tiện lợi.
A:きょう今日、おひる昼ごはんた食べた?
B:ううん、まだた食べていない。
A: Hôm nay cậu ăn cơm trưa chưa vậy?
B: Chưa, tớ vẫn chưa ăn gì cả.
せん先しゅう週、とも友だち達といっ一しょ緒にえい映が画をみ見た。
Tuần trước, tôi đã đi xem phim rạp cùng với bạn.
A:にち日よう曜び日、どこかへい行った?
B:ううん、どこもい行かなかった。
A: Chủ nhật vừa rồi cậu có đi đâu không?
B: Không, tớ chẳng đi đâu cả.