〈い形容詞〉(肯定/否定)

N5

現在の性質や状態を表す丁寧な表現。


Cách dịch

Tính từ đuôi -i ở hiện tại (Khẳng định/Phủ định)

Ý nghĩa

Biểu thị tính chất, trạng thái của người hoặc vật ở thời điểm hiện tại hoặc tương lai dưới dạng khẳng định hoặc phủ định (thể lịch sự). Thể phủ định bỏ đuôi 「い」 thêm 「くないです」 hoặc 「くありません」. Tính từ いい khi phủ định biến đổi gốc thành よくないです.

Cấu trúc

【現在・肯定】 い形容詞 + です

/ 【現在・否定】 い形容詞(bỏ い) + くないです/くありません

Ví dụ

A: Điện thoại thông minh mới của Nhật có đắt đỏ không bồ? B: Không, không đắt lắm đâu.

Căn phòng này có cửa sổ lớn nên khoảng thời gian ban ngày không gian bên trong rất sáng sủa.

A: Thời tiết ở Hà Nội hôm nay thế nào bồ? B: Hôm nay hoàn toàn không nóng nực chút nào đâu nhé.

A: Món ăn của nhà hàng đằng đó có ngon miệng không? B: Có, cực kỳ ngon miệng.

Việc hoàn thành báo cáo bằng tiếng Anh rất vất vả nhưng nội dung của nó không khó đâu.

A: Sức khỏe của bạn thế nào rồi? B: Đầu tôi hơi đau một chút nhưng không sao, vẫn ổn.