〈い形容詞〉(肯定/否定)
現在の性質や状態を表す丁寧な表現。
Cách dịch
Tính từ đuôi -i ở hiện tại (Khẳng định/Phủ định)
Ý nghĩa
Biểu thị tính chất, trạng thái của người hoặc vật ở thời điểm hiện tại hoặc tương lai dưới dạng khẳng định hoặc phủ định (thể lịch sự). Thể phủ định bỏ đuôi 「い」 thêm 「くないです」 hoặc 「くありません」. Tính từ いい khi phủ định biến đổi gốc thành よくないです.
Cấu trúc
【現在・肯定】 い形容詞 + です
/ 【現在・否定】 い形容詞(bỏ い) + くないです/くありませんVí dụ
A:に日本[hon]のあたら新しいスマートフォンはたかい高いですか。B:いいえ、あまりたかく高くないです。
A: Điện thoại thông minh mới của Nhật có đắt đỏ không bồ? B: Không, không đắt lắm đâu.
このへや部屋[ya]はまど窓がおおき大きくて、ひる昼間[ma]はあかるい環境です。
Căn phòng này có cửa sổ lớn nên khoảng thời gian ban ngày không gian bên trong rất sáng sủa.
A:きょ今う日のハノイのてん天気[ki]はどうですか。B:きょ今う日はぜん全然[zen]あつく暑くないですよ。
A: Thời tiết ở Hà Nội hôm nay thế nào bồ? B: Hôm nay hoàn toàn không nóng nực chút nào đâu nhé.
A:そこのレストランのりょう料理[ri]はおい美し味しいですか。B:はい、てともおい美し味しいです。
A: Món ăn của nhà hàng đằng đó có ngon miệng không? B: Có, cực kỳ ngon miệng.
えい英語[go]のレポートのさく作成[sei]はたい大変[hen]ですが、ない内容[yō]はむずか難しくないです。
Việc hoàn thành báo cáo bằng tiếng Anh rất vất vả nhưng nội dung của nó không khó đâu.
A:たい体調[chō]はどうですか。B:あたま頭がすこし少しいたい痛いですが、だい大じょう丈夫[bu]です。
A: Sức khỏe của bạn thế nào rồi? B: Đầu tôi hơi đau một chút nhưng không sao, vẫn ổn.