~から~までです
名詞の期間や範囲がどこからどこまでかを表す。
Cách dịch
Thời gian / Phạm vi là từ... đến...
Ý nghĩa
- Xác định rõ ràng thời hạn, lịch trình hoạt động hoặc phạm vi không gian của danh từ đứng trước là từ mốc nào đến mốc nào.
- Cấu trúc này kết thúc bằng đuôi câu 「です」 để định nghĩa trạng thái của danh từ.
Cấu trúc
N (thời gian/ địa điểm) + から + N (thời gian/ địa điểm) + までです。Ví dụ
かい会しゃ社のやす休みはど土よう曜び日からにち日よう曜び日までです。
Công ty nghỉ từ ngày thứ Bảy cho đến hết ngày Chủ nhật.
A:ぎん銀こう行のえい営ぎょう業じ時かん間はなん何じ時からなん何じ時までですか。
B:9じ時から4じ時までです。
A: Khung giờ mở cửa của ngân hàng là từ mấy giờ đến mấy giờ vậy ạ?
B: Dạ từ 9 giờ sáng đến 4 giờ chiều ạ.
に日ほん本ご語のじゅ授ぎょう業は1じ時から3じ時までです。
Giờ học tiếng Nhật diễn ra từ 1 giờ cho đến 3 giờ.
A:ひる昼やす休みはなん何じ時からなん何じ時までですか。
B:12じ時から1じ時までです。
A: Giờ nghỉ trưa là từ mấy giờ đến mấy giờ thế?
B: Từ 12 giờ cho đến 1 giờ nhé.
し試けん験はあした明日かららい来しゅう週のげつ月よう曜び日までです。
Lịch thi bắt đầu từ ngày mai cho đến hết thứ Hai tuần sau.
A:ホテルのチェックインはなん何じ時からなん何じ時までですか。
B:ご午ご後3じ時からご午ご後10じ時までです。
A: Giờ làm thủ tục nhận phòng (check-in) của khách sạn là từ mấy giờ đến mấy giờ thế ạ?
B: Dạ là từ 3 giờ chiều cho đến 10 giờ tối ạ.