~がくれます

N5

他者が自分(または家族)に何かを与える行動の強調。


Cách dịch

Ai đó tặng/cho tôi cái gì (Nhấn mạnh chủ ngữ)

Ý nghĩa

"Ai đó cho/tặng tôi cái gì". Trợ từ 「が」 được sử dụng thay cho 「は」 khi người nói muốn nhấn mạnh vào chính xác chủ thể thực hiện hành động (Ai là người đã cho), hoặc khi từ để hỏi 「誰」 làm chủ ngữ. Đối tượng nhận bắt buộc phải là tôi hoặc người thân.

Cấu trúc

名詞(人) + が + (私に) + 名詞(物) + を + くれます

Ví dụ

A: Ai đã tặng cho bạn chiếc điện thoại thông minh mới đó thế? B: Bố tôi tặng đấy ạ.

A: Ai là người đã tặng cho bạn bông hoa đẹp đẽ kia vậy? B: Người tiền bối ở công ty tặng tôi đấy ạ.

A: Vào ngày sinh nhật, ai đã tặng cho bạn cuốn truyện tranh thú vị thế? B: Các bạn trong lớp đã tặng cho tôi.

Anh Sato đã đưa tặng cho tôi một tấm bản đồ nhà ga rất dễ nhìn dễ hiểu.

Chị Maria đã tặng cho em trai tôi món bánh kẹo rất ngon của Nhật Bản.

Giám đốc đã ban tặng cho nhân viên người Việt Nam một căn hộ mới.