~くて~ /~で~

N5

複数の状態や性質を並べて言う時に使う。


Cách dịch

Vừa... vừa... / Và...

Ý nghĩa

Dùng để kết nối nhiều tính từ hoặc danh từ với nhau trong cùng một câu văn để mô tả toàn diện, đa chiều về trạng thái, đặc điểm của đối tượng mà không cần ngắt câu.

Cấu trúc

A -くて~

A -で~

N で ~

Lưu ý

-

Ví dụ

Căn phòng này vừa rộng rãi lại còn rất sáng sủa nữa.

A: Quán đằng kia thế nào ?
 B: Quán đó vừa yên tĩnh lại còn sạch sẽ đẹp đẽ nữa.

Cô ấy là một người phụ nữ vừa dịu dàng lại tử tế.

A: Giáo viên mới thế nào?
 B: Thầy là giáo viên tiếng Nhật và rất nhiệt huyết ạ.

Căn phòng của tôi vừa nhỏ lại còn âm u.

A: Chiếc máy tính đó xài ổn không cậu?
 B: Chiếc máy tính này vừa nhẹ nhàng lại còn cực kỳ tiện lợi nữa.