~べくもない
〜できるわけがない/到底〜できない
Cách dịch
Không thể nào... / Làm sao có thể...
Ý nghĩa
- Dùng để nhấn mạnh một việc hoàn toàn không có khả năng xảy ra.
- Thường được dùng chung với các động từ chỉ nhận thức hoặc hoạt động tâm lý như "biết" (知る), "kỳ vọng" (望む), "nghi ngờ" (疑う), "tưởng tượng" (想像する).
- Là biểu hiện trang trọng (văn viết), không dùng trong hội thoại hàng ngày.
Cấu trúc
Ví dụ
貧しい彼らには、海外旅行など望むべくもない。
Đối với những người nghèo khổ như họ, việc đi du lịch nước ngoài là điều không thể nào kỳ vọng nổi.
事故の真相は、今となっては知るべくもない。
Chân tướng của vụ tai nạn, đến nông nỗi này thì không thể nào biết được nữa.
彼の卓越した技術と実績は、誰もが疑うべくもない。
Kỹ thuật xuất chúng và thành tích vượt trội của anh ấy là điều mà không một ai có thể nghi ngờ.
当時の私には、自分が大企業の社長になるなど相像すべくもないことだった。
Đối với tôi vào thời điểm đó, việc bản thân trở thành giám đốc của một doanh nghiệp lớn là điều hoàn toàn không thể nào tưởng tượng nổi.