~べくもない

N1

〜できるわけがない/到底〜できない


Cách dịch

Không thể nào... / Làm sao có thể...

Ý nghĩa

- Dùng để nhấn mạnh một việc hoàn toàn không có khả năng xảy ra.
- Thường được dùng chung với các động từ chỉ nhận thức hoặc hoạt động tâm lý như "biết" (知る), "kỳ vọng" (望む), "nghi ngờ" (疑う), "tưởng tượng" (想像する).
- Là biểu hiện trang trọng (văn viết), không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Cấu trúc

V-る + べくもない
※する → すべくもない

Ví dụ

Đối với những người nghèo khổ như họ, việc đi du lịch nước ngoài là điều không thể nào kỳ vọng nổi.

Chân tướng của vụ tai nạn, đến nông nỗi này thì không thể nào biết được nữa.

Kỹ thuật xuất chúng và thành tích vượt trội của anh ấy là điều mà không một ai có thể nghi ngờ.

Đối với tôi vào thời điểm đó, việc bản thân trở thành giám đốc của một doanh nghiệp lớn là điều hoàn toàn không thể nào tưởng tượng nổi.