〜びる/〜びて/〜びた

N1

〜のように感じる


Cách dịch

Mang vẻ... / Có vẻ như...

Ý nghĩa

Có cảm giác như là... / Mang đậm vẻ...
- Chỉ kết hợp với một số từ vựng nhất định (Ví dụ: 大人びる - mang dáng dấp người lớn, 古びる - mang vẻ cổ kính, 田舎びる - mang nét thôn quê).
- Hầu như luôn được sử dụng dưới dạng thể て (〜びて) hoặc thể た (〜びた).

Cấu trúc

N + びる

A + びる

Ví dụ

Trên giá sách trong phòng của bố tôi xếp đầy những cuốn sách trông có vẻ cũ kỹ.

Tôi muốn sống một cuộc sống chậm rãi và yên bình ở một thị trấn mang đậm nét thôn quê lúc về già.

Anh ấy trông trưởng thành/già dặn đến mức không ai nghĩ là bạn cùng trang lứa cả.

Cô ấy trông có vẻ non nớt/trẻ con quá nhỉ. Không phải là vị thành niên đấy chứ?