〜ぶる/〜ぶって/〜ぶった
(本当はそうではないのに)〜のように振る舞う
Cách dịch
Tỏ vẻ... / Ra vẻ... (thực tế không phải vậy)
Ý nghĩa
- Thể hiện hành động, thái độ một cách cố tình, giả tạo. (Dù thực tế không phải như vậy nhưng) lại hành xử, tỏ ra như thể là như thế.
- Thường mang ý nghĩa tiêu cực (chê bai, mỉa mai).
Cấu trúc
Ví dụ
エレナさんは高そうなかばんを持ったり、アクセサリーをつけたりして、お金持ぶっています。
Elena xách chiếc túi trông có vẻ đắt tiền, đeo trang sức rồi ra vẻ ta đây giàu có.
かわい子ぶってる女を見ると、すごくムカつく。
Nhìn mấy đứa con gái giả vờ đáng yêu, tôi thấy cực kỳ ngứa mắt.
キムさんは先生の前でまじめぶってるけど、先生がいないところでは他の人に宿題の答えを見せてもらったり、ノートをコピーさせてもらったり、全然まじめじゃないんだからね。
Kim lúc nào cũng tỏ vẻ nghiêm túc trước mặt giáo viên, chứ ở nơi không có giáo viên thì toàn chép bài tập của người khác với mượn vở photo, chẳng nghiêm túc chút nào đâu.
母の前ではいい子ぶっている弟が嫌いです。
Tôi ghét đứa em trai luôn tỏ ra là đứa trẻ ngoan hiền trước mặt mẹ.