〜ぶる/〜ぶって/〜ぶった

N1

(本当はそうではないのに)〜のように振る舞う


Cách dịch

Tỏ vẻ... / Ra vẻ... (thực tế không phải vậy)

Ý nghĩa

- Thể hiện hành động, thái độ một cách cố tình, giả tạo. (Dù thực tế không phải như vậy nhưng) lại hành xử, tỏ ra như thể là như thế.
- Thường mang ý nghĩa tiêu cực (chê bai, mỉa mai).

Cấu trúc

A
A
N
ぶる

Ví dụ

Elena xách chiếc túi trông có vẻ đắt tiền, đeo trang sức rồi ra vẻ ta đây giàu có.

Nhìn mấy đứa con gái giả vờ đáng yêu, tôi thấy cực kỳ ngứa mắt.

Kim lúc nào cũng tỏ vẻ nghiêm túc trước mặt giáo viên, chứ ở nơi không có giáo viên thì toàn chép bài tập của người khác với mượn vở photo, chẳng nghiêm túc chút nào đâu.

Tôi ghét đứa em trai luôn tỏ ra là đứa trẻ ngoan hiền trước mặt mẹ.

Mẫu ngữ pháp liên quan