~でも何でもない/~くも何ともない
まったく〜ではない/少しも〜ない(強い否定・打ち消し)
Cách dịch
Hoàn toàn không phải... / Chẳng... chút nào
Ý nghĩa
- Dùng để phủ định mạnh mẽ một sự việc hoặc để bác bỏ một cách dứt khoát lời nói của đối phương.
- Dạng 「~くも何ともない」 thường kết hợp với các tính từ đuôi -i diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác thể xác (như đau, hối hận, ghen tị, sợ hãi...).
Cấu trúc
Ví dụ
彼女はただの同僚で、恋人でも何でもない。
Cô ấy chỉ là đồng nghiệp bình thường thôi, hoàn toàn không phải người yêu hay gì cả.
あんな奴に負けたって、悔しくも何ともない。
Thua cái loại người như hắn thì tôi chẳng thấy hối hận hay cay cú chút nào.
注射なんて、もう慣れているから痛くも何ともないよ。
Mấy việc như tiêm này, tôi quen rồi nên chẳng đau đớn chút nào đâu.
そんな昔の噂話、私は気にも何ともない。
Mấy tin đồn ngày xửa ngày xưa như thế, tôi chẳng bận tâm một chút nào hết.
Mẫu ngữ pháp liên quan
Không hề có ý định... / Không nghĩ là mình đã...
Chưa từng có tiền lệ... / Chưa bao giờ thấy...
Ngoài... ra thì không có ai / cái gì xứng đáng hơn
Không phải cứ... là xong chuyện / Không thể giải quyết bằng việc đơn thuần...
Vì có đặc điểm nổi bật là... nên đương nhiên... / Đã... lại còn...