~がましい

N1

〜のような感じがする/〜のように聞こえる(良くない印象)


Cách dịch

Có vẻ như... / Nghe có vẻ mang giọng điệu... (ấn tượng xấu)

Ý nghĩa

- Thể hiện sự khó chịu hoặc đánh giá tiêu cực của người nói khi cảm thấy lời nói, hành động của đối phương tạo ra một ấn tượng xấu (dù thực tế có thể đối phương không có ý như vậy).
- Các từ kết hợp khá hạn chế, hầu như chỉ dùng cố định trong vài cụm như: Bao biện/vịn cớ (言い訳がましい), kể công/ban ơn (恩着せがましい), mạo muội/đường đột (差し出がましい), áp đặt (押し付けがましい).

Cấu trúc

N + がましい

Vます + がましい

Lưu ý

Khi đưa ra ý kiến hoặc lời khuyên cho người bề trên, cụm 「差し出がましいようですが」 (Lời mạo muội của một người như tôi có thể là thất lễ, nhưng...) thường được dùng làm câu mào đầu.

Ví dụ

Nói ra điều này thì có hơi đường đột/mạo muội quá, nhưng tôi nghĩ chẳng phải anh/chị nên nghỉ ngơi một chút thì tốt hơn hay sao.

Anh ta lúc nào cũng nói chuyện bằng cái giọng điệu kể công ban ơn nên tôi không muốn nói chuyện cùng lắm.

Bản thân đã làm sai rồi thì hãy thôi ngay cái kiểu nói chuyện bao biện vịn cớ đó đi.

Nếu còn khuyên bảo thêm nữa thì sẽ thành ra áp đặt mất, nên hãy cứ chờ anh ấy tự mình nhận ra đi.