~か否か
〜かどうか(〜か、そうではないか)
Cách dịch
Có...hay không
Ý nghĩa
- Là cách nói trang trọng (văn viết) của cấu trúc 「〜かどうか」. Hầu như không dùng trong hội thoại thường ngày.
- Thường xuyên xuất hiện trong văn bản kinh doanh, luận văn, tin tức báo chí.
- Vế sau thường đi kèm các từ như "phán đoán" (判断する), "quyết định" (決める), "xem xét" (検討する), "là một vấn đề" (問題だ).
Cấu trúc
V(普通形)+ か否か
Aい(普通形)+ か否か
Aな + か否か
N + か否かVí dụ
プロジェクトをけい継ぞく続するかいな否かは、あした明日のかい会ぎ議でけっ決てい定される。
Việc có tiếp tục dự án hay không sẽ được quyết định trong cuộc họp ngày mai.
かれ彼のはなし話がじ事じつ実かいな否か、たし確かめるほう方ほう法はない。
Không có cách nào để xác nhận liệu câu chuyện của anh ta có phải là sự thật hay không.
このけい計かく画がせい成こう功するかいな否かは、ぜん全いん員のきょう協りょく力にかかっている。
Việc kế hoạch này có thành công hay không phụ thuộc hoàn toàn vào sự hợp tác của tất cả mọi người.
さん参か加するかいな否かを、こん今しゅう週きん金よう曜び日までにメールでし知らせてください。
Xin vui lòng thông báo qua email trước thứ Sáu tuần này về việc bạn có tham gia hay không.