~こそすれ

N1

〜はするけれど、絶対に〜はしない(〜するだけで、決してその反対にはならない)


Cách dịch

Chỉ có... chứ tuyệt đối không...

Ý nghĩa

"Chỉ có thể là vế trước, chứ tuyệt đối không bao giờ là vế sau".
- Diễn tả một hành động/trạng thái chỉ diễn tiến theo một chiều hướng cố định, hoàn toàn không có chuyện ngược lại xảy ra .
- Vế sau luôn luôn đi kèm với các biểu hiện phủ định mạnh mẽ như 〜ない, 〜わけがない,....

Cấu trúc

Vます + こそすれ

N + こそすれ
※N là N của các Danh động từ

Ví dụ

Khi tuổi tác ngày càng cao, tóc bạc chỉ có tăng lên chứ không bao giờ giảm đi.

Tôi chỉ có lo lắng cho tương lai của bạn thôi, chứ không phải là có ý nghĩ xấu gì đâu.

Nếu uống loại thuốc này, triệu chứng bệnh chỉ có tiến triển tốt lên chứ tuyệt đối không có chuyện trở nên trầm trọng hơn đâu.