~くらいなら
〜よりも、むしろ・・・のほうがいい。
話し手が「悪い」、「嫌だ」と思っていることを、他と比べる表現。
Cách dịch
Nếu phải... thì thà... còn hơn
Ý nghĩa
So với việc phải làm ở vế trước (điều mà người nói thấy rất ghét, rất tồi tệ) thì thà lựa chọn vế sau còn tốt hơn/đỡ hơn.
Cấu trúc
Lưu ý
Vế sau hay đi cùng với:
・〜ほうがいい
・〜ほうがましだ
Ví dụ
あの先生の授業を受けるくらいなら、自分で勉強したほうが効率がいい。
Nếu phải học tiết của giáo viên đó, thà tự mình học còn có hiệu quả hơn.
何もしないで後悔するくらいなら、行動して後悔したほうがいい。
Thà hành động rồi hối hận còn hơn là không làm gì để rồi phải hối tiếc.
結婚して自由がなくなるくらいなら、独身のほうがいい。
Nếu kết hôn mà mất đi tự do thì thà độc thân còn hơn.
転勤するくらいなら、いっそ会社を辞めます。
Nếu phải chuyển công tác xa, tôi thà nghỉ việc luôn cho xong.
Mẫu ngữ pháp liên quan
Nào thì... nấy / Cả hai đều tồi tệ như nhau
Hễ thấy... là liền / Khi nhận định rằng... là lập tức (thay đổi thái độ)
Nếu là... thì không nói làm gì / Nếu là... thì còn đỡ, đằng này...
Không có hồi kết / Không có giới hạn / Vô cùng tận
Dù có... đi chăng nữa (cũng vô ích)