~くらいなら

N1

〜よりも、むしろ・・・のほうがいい。
話し手が「悪い」、「嫌だ」と思っていることを、他と比べる表現。


Cách dịch

Nếu phải... thì thà... còn hơn

Ý nghĩa

So với việc phải làm ở vế trước (điều mà người nói thấy rất ghét, rất tồi tệ) thì thà lựa chọn vế sau còn tốt hơn/đỡ hơn.

Cấu trúc

V-る + くらいなら

Lưu ý

Vế sau hay đi cùng với:
・〜ほうがいい
・〜ほうがましだ

Ví dụ

Nếu phải học tiết của giáo viên đó, thà tự mình học còn có hiệu quả hơn.

Thà hành động rồi hối hận còn hơn là không làm gì để rồi phải hối tiếc.

Nếu kết hôn mà mất đi tự do thì thà độc thân còn hơn.

Nếu phải chuyển công tác xa, tôi thà nghỉ việc luôn cho xong.

Thà ăn cơm hộp ở cửa hàng tiện lợi còn hơn là ăn món cô ấy nấu.

Nếu vì áp lực công việc mà hủy hoại sức khỏe, tôi nghĩ thà nghỉ việc rồi chuyển công tác còn hơn.