~まくる

N1

勢いよく何度も〜する/徹底的に〜し続ける


Cách dịch

Làm... điên cuồng / Liên tục làm... với khí thế dữ dội

Ý nghĩa

"Làm một hành động gì đó một cách điên cuồng, liên tục, với khí thế dữ dội và không kiềm chế".
- Diễn tả một hành động lặp đi lặp lại nhiều lần với cường độ mạnh và không có giới hạn trong một khoảng thời gian ngắn.
- Nhấn mạnh mức độ cực đoan của hành động, có thể dùng cả trong ngữ cảnh tích cực lẫn tiêu cực.
- Là lối nói khẩu ngữ suồng sã, thân mật (thường dùng trong hội thoại hàng ngày).

Cấu trúc

Vます + まくる

Ví dụ

Vì bị stress quá nên cuối tuần tôi đã đến quán karaoke hát điên cuồng những bài hát mình yêu thích.

Ngày trước hôm thi, tôi đã ra sức đọc điên cuồng sách giáo khoa, tiếc cả thời gian ngủ.

Cứ cậy là ngày nhận lương rồi đi mua sắm quần áo vô tội vạ, kết cục là tiền đã bốc hơi sạch bách trong nháy mắt.

Vì tiếc nuối và cay cú sau trận thua, anh ấy đã chạy hùng hục điên cuồng khắp sân vận động.

Chẳng biết có phải do cú sốc thất tình hay không mà cô ấy đang ăn uống vô tội vạ (ăn lấy ăn để) để giải sầu.