~もので

N1

〜だから/〜という理由で(個人的な理由や言い訳を説明する)


Cách dịch

Vì... / Tại vì... (dùng để biện minh, phân trần nhẹ nhàng)

Ý nghĩa

- Dùng để giải thích một cách lịch sự, nhẹ nhàng nguyên nhân hành động của mình hoặc phân trần khi xảy ra một sự cố, rắc rối ngoài ý muốn đối với đối phương.
- Chủ yếu dùng trong khẩu ngữ hoặc trong các cuộc hội thoại trang trọng nơi công sở.
- Mang sắc thái biện hộ, bào chữa (viện cớ) cao hơn so với 「〜から」 hay 「〜ので」.

Cấu trúc

VAい普通形もので
Aなもので
Nなもので