~ものと思われる/~ものと見られる
〜と考えられている/〜と推測される(客観的な状況やデータに基づく推量)
Cách dịch
Được cho là... / Có vẻ như là... (suy đoán dựa trên căn cứ khách quan)
Ý nghĩa
- Người nói (như phóng viên, chuyên gia) đưa ra suy đoán dựa trên các sự thật khách quan, số liệu hoặc bằng chứng rõ ràng chứ không dựa trên cảm tính cá nhân.
- Thường dùng trong bản tin thời sự, báo chí, luận văn.
- Không dùng cho suy đoán mang tính chủ quan của cá nhân hoặc trong hội thoại hàng ngày.
-「~ものと見られる」 thường dùng khi phán đoán từ tình huống hoặc bằng chứng có thể nhìn thấy bằng mắt; 「~ものと思われる」 thường dùng khi suy luận một cách logic từ tình huống chung.
Cấu trúc
Ví dụ
犯人はすでに海外へ逃亡したものと見られる。
Hung thủ được cho là đã trốn ra nước ngoài.
今回の法改正により、国内の景気は徐々に回復に向かうものと思われる。
Nhờ việc sửa đổi luật lần này, nền kinh tế trong nước được dự đoán là sẽ dần dần được phục hồi.
列車が脱線した原因は、激しい大雨による土砂崩れのものと見られている。
Nguyên nhân khiến đoàn tàu bị trật bánh được cho là do sạt lở đất vì mưa lớn dữ dội.
この遺跡の形からして、古代の神殿であったものと思われる。
Xem xét từ hình dáng của di tích này, có vẻ như đây từng là một ngôi đền cổ đại.