~ないものでもない

N1

少しは〜する可能性がある/条件によっては〜することもある(消極的な肯定)


Cách dịch

Không phải là không... / Tùy điều kiện thì cũng có thể...

Ý nghĩa

- Cách nói khẳng định một cách gián tiếp, dè dặt bằng hình thức phủ định kép, diễn tả ý "không thể khẳng định là tuyệt đối không, mà tùy trường hợp có thể sẽ ...".
- Dùng khi muốn né tránh việc khẳng định ý kiến quá mạnh mẽ, muốn biểu đạt một cách khiêm tốn hoặc tạo chút ẩn ý.

Cấu trúc

V-ないものでもない
A<del>い</del>-くない + ものでもない
A<del>な</del>-でない + ものでもない
N-でないものでもない