~ならいざしらず/~はいざしらず
〜なら話は別だが/〜ならどうだか知らないが(実際はそうではないので、到底受け入れられない・不可能だ)
Cách dịch
Nếu là... thì không nói làm gì / Nếu là... thì còn đỡ, đằng này...
Ý nghĩa
- Nhấn mạnh sự bất mãn hoặc phủ định mạnh mẽ theo kiểu: "Nếu là một ví dụ cực đoan hay trường hợp đặc biệt A thì có lẽ còn được chấp nhận (hoặc khả thi), chứ đặt vào tình huống hiện tại (hoặc bản thân mình) thì tuyệt đối không thể/không được phép".
- Vế sau thường đi kèm với các biểu hiện phủ định mạnh mẽ, cấm đoán, hoặc không có khả năng.
- Dạng 「〜はいざしらず」 kết hợp trực tiếp với Danh từ, mang sắc thái "về chuyện của... thì tôi không rõ thế nào, nhưng ít nhất... thì...".
Cấu trúc
Ví dụ
赤ちゃんが泣くのならいざしらず、もう小学生なのだから人前でわがままを言って大泣きするのはやめなさい。
Nếu là em bé khóc thì không nói làm gì, đằng này đã là học sinh tiểu học rồi thì hãy thôi ngay trò ích kỷ ăn vạ khóc lóc om sòm trước mặt mọi người đi.
10年前ならいざしらず、スマートフォンがこれだけ普及した現代において「連絡手段がなかった」という言い訳は通用しない。
Nếu là 10 năm trước thì còn châm chước được, chứ ở thời đại hiện nay khi điện thoại thông minh đã phổ biến đến mức này thì cái cớ "không có cách nào liên lạc" là không thể chấp nhận được.
数千円の買い物ならいざしらず、10万円以上の出費を家族に相談なしに決めるわけにはいかない。
Nếu là mua sắm món đồ vài nghìn yên thì không nói làm gì, đằng này chi tiêu một khoản trên 10 vạn yên mà không bàn bạc với gia đình thì không thể được.
他人はいざしらず、私だけは最後まであなたの味方です。
Người khác thì tôi không biết thế nào chứ riêng tôi thì cho đến cuối cùng vẫn sẽ luôn đứng về phía bạn.
Mẫu ngữ pháp liên quan
Hễ thấy... là liền / Khi nhận định rằng... là lập tức (thay đổi thái độ)
Nếu phải... thì thà... còn hơn
Không có hồi kết / Không có giới hạn / Vô cùng tận
Dù có... đi chăng nữa (cũng vô ích)
Nếu rơi vào tay... / Qua tay... thì (kết quả khác hẳn)