~なりに/~なりの
〜に見合った/〜にふさわしい程度に
Cách dịch
Theo cách của... / Tương xứng với...
Ý nghĩa
- Mẫu câu này thể hiện sự tôn trọng năng lực, hoàn cảnh của bản thân hoặc người khác với ý: "Tuy không phải là xuất sắc hay hoàn hảo, nhưng đã cố gắng hết sức trong khả năng/phạm vi có thể làm được".
- Mang sắc thái thông cảm hoặc tự khiêm tốn.
- Nếu phía sau là một danh từ thì sẽ biến đổi thành dạng 「〜なりのN」.
Cấu trúc
Ví dụ
私なりに頑張ったつもりだったが、結果はダメだった。
Tôi cứ ngỡ bản thân đã cố gắng hết sức theo cách của mình rồi, nhưng kết quả vẫn không tốt.
私たち家族は貧しいですが、貧しいなりに努力して生活しています。
Gia đình chúng tôi tuy nghèo, nhưng vẫn nỗ lực sống theo cách của người nghèo.
できなくてもいいんです。でも、できないなりに頑張ったというプロセスがとても大事です。
Không làm được cũng không sao cả. Nhưng quá trình cố gắng hết sức trong khả năng của mình mới là điều vô cùng quan trọng.
子供にも子供なりの悩みがある。
Trẻ con cũng có những nỗi niềm trăn trở theo kiểu của trẻ con.