~ねばならない
N1
〜なければならない
Cách dịch
Phải... / Bắt buộc phải... (lối nói cổ)
Ý nghĩa
- Mang ý nghĩa bắt buộc, bổn phận tương tự như cấu trúc 「〜なければならない」.
- Là cách nói cổ, hầu như không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Thường chỉ bắt gặp trong các bộ phim truyền hình cổ trang, tiểu thuyết lịch sử hoặc các văn bản chính luận có văn phong trang trọng, uy nghiêm.
Cấu trúc
V-<del>ない</del> + ねばならない
※ある → あらねばならない
する → せねばならない