~に値する

N1

〜するだけの十分な価値がある/〜するのにふさわしい


Cách dịch

Xứng đáng... / Đáng để...

Ý nghĩa

- Diễn tả một sự việc, hành động có giá trị hoặc hoàn toàn tương xứng với một mức đánh giá nào đó.
- Là cách nói trang trọng (văn viết).
- Thường đi kèm với các danh từ hoặc động từ chỉ sự đánh giá như: "khen ngợi" (称賛), "chú ý" (注目), "đánh giá" (評価), "đồng cảm" (同情), "đặc biệt ghi nhận" (特筆).
- Dạng phủ định 「〜に値しない」 (không đáng để...) cũng thường xuyên được sử dụng.

Cấu trúc

V-る + に値する

N + に値する

Ví dụ

Thành quả nghiên cứu nhiều năm của anh ấy là một điều tuyệt vời hoàn toàn xứng đáng với giải Nobel.

Bộ phim này là một tác phẩm rất đáng để cất công đến tận rạp chiếu phim để thưởng thức.

Những lời đồn đại vô căn cứ mà gã đó nói hoàn toàn không đáng để chúng ta lắng nghe một cách nghiêm túc.

Hành động dũng cảm cứu mạng người dân của anh ấy xứng đáng nhận được sự tán dương của tất cả mọi người.

Với tư cách là một phát hiện mang tính lịch sử, di tích này sở hữu giá trị đặc biệt đáng để ghi nhận.