~に関わる

N1

「命」や「生死」など重要なものに影響すると言いたい時に使う。


Cách dịch

Hệ trọng đến... / Ảnh hưởng đến...

Ý nghĩa

Thường dùng khi sự việc gây ra tác động, hệ lụy trực tiếp đến những vấn đề cực kỳ quan trọng như tính mạng (命), sự sống chết (生死), danh dự hoặc uy tín.

Cấu trúc

N + にかかわる

Ví dụ

Đây không phải là căn bệnh nguy hiểm hệ trọng đến tính mạng nên xin hãy yên tâm.

Việc lặp đi lặp lại cùng một lỗi sai sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến vấn đề uy tín của bản thân.

Vì đây là việc hệ trọng đến quyền riêng tư của khách hàng nên chúng tôi không thể cung cấp thông tin được.

Trong tương lai nếu không nhận được đủ tiền lương hưu, nó sẽ ảnh hưởng vô cùng lớn đến cuộc sống sau này của chúng ta.