~にまつわる
〜に関連する/〜に関係のある
Cách dịch
Liên quan đến... / Gắn liền với... / Xoay quanh...
Ý nghĩa
- Diễn tả mối quan hệ, sự liên quan đến một chủ đề, con người, địa điểm hoặc sự kiện đặc biệt nào đó.
- Thường đi kèm với các câu chuyện, giai thoại, truyền thuyết hoặc tin đồn xung quanh đối tượng đó.
Cấu trúc
Lưu ý
Ý nghĩa gần giống với 「〜に関する」, nhưng 「〜にまつわる」 mang sắc thái là câu chuyện hoặc lịch sử liên quan đó cứ bám theo, đi liền với đối tượng (mang tính hình tượng hơn)
Ví dụ
この古い神社には、龍にまつわる不思議な伝説が残されている。
Ngôi đền cổ này vẫn còn lưu truyền một truyền thuyết kỳ lạ liên quan đến loài rồng.
彼がお酒にまつわる失敗談を話すと、周りの人はみんな大笑いした。
Khi anh ấy kể về câu chuyện thất bại liên quan đến rượu chè, mọi người xung quanh ai nấy đều cười lớn.
これは、世界的に有名なダイヤモンドにまつわる悲劇のストーリーだ。
Đây là câu chuyện bi kịch xoay quanh một viên kim cương nổi tiếng thế giới.
オリンピックの歴史には、数々の選手にまつわる感動的なエピソードがある。
Trong lịch sử Olympic, có vô số những giai thoại cảm động gắn liền với các vận động viên.