~にもほどがある
"〜にも限界がある"
相手の行為が限度を超えていて、それを非難する際に使う。
Cách dịch
...cũng phải có mức độ / giới hạn chứ
Ý nghĩa
Dùng khi muốn chỉ trích, phê phán hành vi của đối phương đã vượt quá mức độ, giới hạn có thể chấp nhận được.
Cấu trúc
Ví dụ
おい、お客様の前でなんだその態度は。失礼にもほどがあるぞ。
Này, thái độ gì trước mặt khách hàng thế hả? Vô lễ cũng phải có mức độ thôi chứ!
また、嘘か・・・。嘘をつくにもほどがあるぞ。
Lại nói dối nữa à... Nói dối thì cũng phải có giới hạn của nó thôi chứ!
冗談にもほどがあるぞ。
Đùa giỡn thì cũng phải có mức độ thôi chứ!
途中で仕事を投げ出すなんて、無責任にもほどがある。
Bỏ dở công việc giữa chừng như thế thì thật là vô trách nhiệm đến mức không thể chấp nhận được.
Mẫu ngữ pháp liên quan
Chưa thấm vào đâu... / Chưa tính là... / Chưa đến mức được gọi là...
Cho đến cả... / Đến tận mức...
Thỏa thích... / Tha hồ... / Tự do làm gì mà không giới hạn
Dù không đến mức... nhưng ít nhất...
Không thể chịu đựng được... / ... không chịu nổi / ... quá mức chịu đựng