~に耐える/~に耐えない
① 〜するだけの価値がある/ひどくて〜していられない
② (感謝や同情などの感情が)抑えきれないほど強い
Cách dịch
Xứng đáng để... / Không chịu nổi... / Vô cùng (cảm xúc)
Ý nghĩa
- Cấu trúc này có hai nghĩa chính:
① "Đáng để... / Xứng đáng..." (có giá trị để nhìn, nghe, phê bình...) hoặc ngược lại ở dạng phủ định: "Không đáng để...".
② "Vô cùng... / Không kìm nén được..." (thường đi với dạng 「に耐えない」 để diễn tả những cảm xúc mạnh mẽ như biết ơn, cảm thông, hối hận... dâng trào không kìm nén được trong lòng).
- Là văn phong viết cực kỳ trang trọng, cứng nhắc.
Cấu trúc
Ví dụ
彼の論文は、専門家の厳しい批評に耐える素晴らしい内容だ。
Luận văn của anh ấy có nội dung tuyệt vời, hoàn toàn xứng đáng với những phê bình khắt khe của các chuyên gia.
大人の鑑賞に耐える質の高いアニメ映画が最近増えている。
Gần đây những bộ phim hoạt hình chất lượng cao đáng để người lớn thưởng thức đang ngày càng tăng lên.
今回の事件の被害者のことを思うと、同情に耐えない。
Cứ nghĩ về những nạn nhân trong vụ án lần này là tôi lại không khỏi xót thương (vô cùng đồng cảm).
皆様からの温かいご支援に対し、感謝に耐えません。
Đối với sự hỗ trợ ấm áp từ mọi người, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn khôn xiết (không kìm được sự biết ơn).