~に足らない/~に足りない
〜するだけの価値がない/取るに足りない(問題にするほどではない)
Cách dịch
Không đáng để... / Không đủ để... / Tầm thường
Ý nghĩa
- Diễn tả một sự việc không có giá trị lớn hoặc không nghiêm trọng đến mức phải mang ra bàn tán, bận tâm.
- Là cách diễn đạt trang trọng, mang nghĩa tương đương với 「〜に値しない」 (không đáng để cất công làm gì).
- Chủ yếu đi kèm với một số động từ như "tin tưởng" (信じる), "lo sợ" (恐れる), "thỏa mãn" (満足する).
Cấu trúc
Lưu ý
Thường xuyên xuất hiện dưới dạng thành ngữ「取るに足りない」-tầm thường, nhỏ nhặt, không đáng nhắc tới.
Ví dụ
ネットに書き込まれた根も葉もない噂など、信じるに足りない。
Những tin đồn vô căn cứ bị viết bừa bãi trên mạng internet hoàn toàn không đáng tin.
あんなに弱気になっているライバルなら、恐れるに足りない。
Nếu là một đối thủ rụt rè nhút nhát đến mức đó thì không có gì đáng để lo sợ cả.
これは取るに足りない小さなミスだから、あまり気にしなくていいよ。
Đây chỉ là một lỗi sai nhỏ nhặt không đáng nhắc tới nên cậu không cần phải bận tâm nhiều đâu.
この程度の理由では、これまでの計画を中止するに足りない。
Với lý do ở mức độ này thì không đáng để hủy bỏ kế hoạch từ trước đến nay.