~に照らして
〜を基準にして比べる/〜に照らし合わせる
Cách dịch
Chiếu theo... / Căn cứ vào... / Đối chiếu với...
Ý nghĩa
- Dùng khi so sánh, đối chiếu một sự việc hiện tại với một tiêu chuẩn khách quan (như luật pháp, quy tắc, tiền lệ quá khứ, lẽ thường xã hội, lương tâm cá nhân) để đưa ra phán đoán xem sự việc đó có phù hợp, đúng đắn hoặc hợp pháp hay không.
- Là cách diễn đạt trang trọng, cứng nhắc (văn viết), dùng nhiều trong văn bản pháp luật hoặc nhận định mang tính chính thức.
Cấu trúc
Ví dụ
過去の判例に照らして、今回の被告の行為は有罪と判断される可能性が高い。
Chiếu theo những tiền lệ pháp lý trong quá khứ, hành vi lần này của bị cáo có khả năng cao sẽ bị phán quyết là có tội.
会社の就業規則に照らして、彼の適切な処分を決定します。
Căn cứ vào quy chế làm việc của công ty, chúng tôi sẽ quyết định hình thức kỷ luật phù hợp cho anh ấy.
自分の良心に照らして、本当に正しいと思う行動を選択すべきだ。
Soi vào lương tâm của chính mình, bạn nên lựa chọn hành động mà bản thân thực sự cho là đúng đắn.
社会通念に照らして、彼の公の場での発言は不適切であると言わざるを得ない。
Xét theo lẽ thường của xã hội, không thể không nói rằng những phát ngôn của anh ta nơi công cộng là hoàn toàn không phù hợp.