~には及ばない
①〜するほどではない/〜する必要ない
②〜に勝てるレベルではない。
Cách dịch
Không cần thiết phải... / Không bằng...
Ý nghĩa
① "Không cần thiết phải... / Chưa tới mức phải...".
- Diễn tả việc không cần thiết phải tốn công làm việc đó.
② "Không bằng... / Không thể đuổi kịp...".
- Diễn tả mức độ, năng lực không thể đạt tới hoặc thắng được đối phương.
Cấu trúc
Ví dụ
ちょっと転んだ程度なので、心配には及びません。消毒して絆創膏でも貼っておけば大丈夫でしょう。
Chỉ là ngã nhẹ thôi nên không cần phải lo lắng đâu. Sát trùng rồi dán băng cá nhân vào là sẽ ổn thôi.
わざわざ1時間の会議のために、来ていただくには及びません。後日、議事録をメールでお送りいたします。
Không cần thiết phải cất công đến đây chỉ vì một cuộc họp kéo dài 1 tiếng đâu. Sau tôi sẽ gửi biên bản cuộc họp qua email.
皆知っていることなので、説明には及びませんね。
Mọi người đều biết cả rồi nên không cần thiết phải giải thích nữa đâu nhỉ.
こんな遠くまで、お越しいただくには及びません。
Không cần thiết phải cất công lặn lội đến tận nơi xa xôi thế này đâu ạ.