~の至り

N1

"最高に〜だ"
程度が極めて高く、最高の状態に達していることを表す。


Cách dịch

Vô cùng... / Hết sức...

Ý nghĩa

- Biểu thị mức độ của trạng thái đạt đến mức cao nhất, tột cùng.
- Là biểu hiện rất trang trọng, cứng nhắc. Thường được dùng nhiều trong các bối cảnh chính thức.

Cấu trúc

N + の至り

Ví dụ

Việc xảy ra rắc rối như thế này hoàn toàn là do sự yếu kém của bản thân tôi. Tôi thành thật xin lỗi.

Tom hồi còn đi học, do sự bồng bột nông nổi của tuổi trẻ nên thường hay cãi lộn hoặc làm điều xấu khiến bố mẹ phải phiền lòng.

Được nhận chữ ký từ người nghệ sĩ mà mình ngưỡng mộ bấy lâu thì thật là vô cùng xúc động.

Một người tầm thường như tôi mà được nhận giải thưởng lớn như thế này thì quả là một vinh hạnh tột cùng.