~の極み
N1
"最高に〜だ"
程度が極限であることを表す。
Cách dịch
Cực kỳ... / Vô cùng...
Ý nghĩa
- Biểu thị mức độ của sự việc đã đạt tới mức giới hạn, cực hạn.
- Là cách nói cổ và phần lớn thường được sử dụng như một thành ngữ cố định.
Cấu trúc
Nの極み
Ví dụ
私のような者がこのような名誉ある賞をいただけるとは、感激の極みだ。
Một người như tôi mà được nhận một giải thưởng danh giá như thế này thì thật là vô cùng cảm kích.
なんとか納期に間に合わせるために、一部の社員は不眠不休で働き疲労の極みに達していた。
Để kịp thời hạn giao hàng bằng mọi giá, một bộ phận nhân viên đã làm việc không quản ngày đêm và rơi vào trạng thái cạn kiệt sức lực.
新しく建てた家に欠陥があったなんて、痛恨の極みだ。
Ngôi nhà mới xây vậy mà lại có lỗi kỹ thuật, thật là đáng tiếc vô cùng.
キャビアとトリュフとフォアグラを使う料理なんて、まさに贅沢の極みだ。
Món ăn sử dụng cả trứng cá tầm, nấm truffle và gan ngỗng thì đúng là đỉnh cao của sự xa xỉ.