~思いをする
〜という気持ちになる/〜という経験をして、そのような感情を抱く
Cách dịch
Cảm thấy... / Trải qua cảm giác... / Chuốc lấy cảm xúc...
Ý nghĩa
- Đi kèm với các tính từ hoặc động từ chỉ cảm xúc, trải nghiệm để diễn tả việc bản thân đã trải qua tình huống đó và thực sự thấm thía, nếm trải cảm xúc ấy.
- Chủ yếu được dùng cho các cảm xúc mang tính tiêu cực, chẳng hạn như "cảm giác khó chịu" (嫌な思い), "cảm giác cay cú/tiếc nuối" (悔しい思い), "cảm giác đau khổ" (辛い思い), "cảm giác xấu hổ" (恥ずかしい思い).
Cấu trúc
Ví dụ
準備不足のせいで、プレゼンの本番でとても恥ずかしい思いをした。
Do chuẩn bị không chu đáo nên tôi đã phải trải qua cảm giác cực kỳ xấu hổ trong buổi thuyết trình chính thức.
彼は職場で不公平な扱いを受けて、悔しい思いをしたようだ。
Có vẻ như anh ấy đã phải nếm trải cảm giác rất cay cú, uất ức vì bị đối xử bất công nơi làm việc.
幼い頃に辛い思いをしたからこそ、彼は他人の痛みがよく分かる。
Chính vì từ nhỏ đã từng trải qua những cảm giác đau khổ nên anh ấy mới có thể thấu hiểu sâu sắc nỗi đau của người khác.
遠くで暮らす両親には、これ以上心配な思いをさせたくない。
Tôi không muốn làm cho bố mẹ đang sống ở nơi xa phải thêm lo lắng (phải chịu cảm giác lo lắng) hơn thế này nữa.